Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 26 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:19 | P8196 | SprintAir | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 23:15 | 01:19 | — | Theo lịch |
| 04:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 04:00 03:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 05:55 | 09:00 08:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U23491 | ALL / N/A | Từ Liverpool John Lennon Airport LPL | 06:05 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:50 | U23329 | ALL / N/A | Từ Edinburgh Airport EDI | 06:15 | 09:50 09:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:00 10:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:10 | U23492 | ALL / N/A | Đến Liverpool John Lennon Airport LPL | 10:10 10:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:40 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 07:25 | 10:40 10:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | U23330 | ALL / N/A | Đến Edinburgh Airport EDI | 10:45 10:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:25 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 11:25 11:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:30 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 13:30 | 14:30 14:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | U21567 | ALL / N/A | Từ Geneva International Airport GVA | 13:30 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:15 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 15:15 15:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:45 | FB7861 | Bulgaria Air | Từ Varna Airport VAR | 16:05 | 16:45 16:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | FB7861 | Bulgaria Air | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 17:35 17:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:50 | U23071 | ALL / N/A | Từ Belfast International Airport BFS | 14:05 | 17:50 17:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:25 | 18:30 18:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | U23072 | ALL / N/A | Đến Belfast International Airport BFS | 18:35 18:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:25 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 19:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 19:35 | U26617 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 16:25 | 19:35 19:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | BY622 | TUI Airways | Từ London Stansted Airport STN | 17:15 | 20:10 20:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | U26618 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 20:20 20:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BY623 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport STN | 21:10 21:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:10 | X3623 | TUIfly | Đến London Stansted Airport STN | 21:10 | — | — | Theo lịch |
| 21:55 | U22281 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 18:35 | 21:55 21:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | U22282 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 22:50 23:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.