Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 15/10/2026

Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 44 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 81,8%
  2. SprintAir 4,5%
  3. easyJet Switzerland 4,5%
  4. TUI Airways 4,5%
  5. LOT Polish Airlines 4,5%

Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Katowice Wojciech Korfanty International Airport 15,9%
  2. Warsaw Chopin Airport 13,6%
  3. London Gatwick Airport 9,1%
  4. Poznań-Ławica Airport 6,8%
  5. Gdańsk Lech Wałęsa Airport 4,5%
  6. Geneva International Airport 4,5%
  7. Birmingham Airport 4,5%
  8. Manchester Airport 4,5%

Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.

44 trong 44
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
01:42 P8196 SprintAir Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR 23:15 01:42 02:00 +18 Đã hạ cánh
03:31 E44501 ALL / N/A Từ Poznań-Ławica Airport POZ 02:05 03:31 — Theo lịch
04:00 P8197 SprintAir Đến Brno-Tuřany Airport BRQ 04:00 03:57 — -3 Đã cất cánh
04:45 E44090 ALL / N/A Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN 04:45 04:53 — +8 Đã cất cánh
07:30 E41569 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 05:50 07:30 07:32 +2 Đã hạ cánh
08:00 DS1567 easyJet Switzerland Từ Geneva International Airport GVA 07:00 08:00 07:55 -5 Đã hạ cánh
08:45 DS1568 easyJet Switzerland Đến Geneva International Airport GVA 08:45 09:01 — +16 Đã cất cánh
08:55 E41570 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 08:55 08:49 — -6 Đã cất cánh
09:35 U26617 ALL / N/A Từ Birmingham Airport BHX 06:25 09:35 09:24 -11 Đã hạ cánh
09:45 U22281 ALL / N/A Từ Manchester Airport MAN 06:15 09:45 09:38 -7 Đã hạ cánh
10:00 U28845 ALL / N/A Từ London Gatwick Airport LGW 06:55 10:00 09:48 -12 Đã hạ cánh
10:30 U26618 ALL / N/A Đến Birmingham Airport BHX 10:30 10:39 — +9 Đã cất cánh
10:45 U22282 ALL / N/A Đến Manchester Airport MAN 10:45 10:53 — +8 Đã cất cánh
10:45 U22639 ALL / N/A Từ London Luton Airport LTN 07:30 10:45 10:28 -17 Đã hạ cánh
10:55 BY466 TUI Airways Từ East Midlands Airport EMA 07:55 10:55 10:51 -4 Đã hạ cánh
11:15 U28846 ALL / N/A Đến London Gatwick Airport LGW 11:15 11:34 — +19 Đã cất cánh
11:18 E47971 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 10:00 11:18 — Theo lịch
11:30 U22640 ALL / N/A Đến London Luton Airport LTN 11:30 11:41 — +11 Đã cất cánh
11:55 BY467 TUI Airways Đến East Midlands Airport EMA 11:55 12:12 — +17 Đã cất cánh
12:11 E44803 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 10:50 12:11 12:16 +5 Đã hạ cánh
12:15 E47972 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 12:15 12:39 — +24 Đã cất cánh
12:40 E47972 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 12:40 — — Theo lịch
13:15 E44664 ALL / N/A Đến Copernicus Wrocław Airport WRO 13:15 13:17 — +2 Đã cất cánh
15:49 E44801 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 14:10 15:49 — Theo lịch
17:00 E44802 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 17:00 17:10 — +10 Đã cất cánh
17:00 LO6331 LOT Polish Airlines Từ Warsaw Chopin Airport WAW 15:15 17:00 — Theo lịch
18:25 LO6332 LOT Polish Airlines Đến Warsaw Chopin Airport WAW 18:25 18:36 — +11 Đã cất cánh
18:25 U28853 ALL / N/A Từ London Gatwick Airport LGW 15:20 18:25 18:18 -7 Đã hạ cánh
18:35 U23171 ALL / N/A Từ Glasgow Airport GLA 14:55 18:35 — Theo lịch
18:45 U25623 ALL / N/A Từ Newcastle International Airport NCL 15:20 18:45 18:41 -4 Đã hạ cánh
18:55 U22791 ALL / N/A Từ Bristol Airport BRS 15:45 18:55 18:44 -11 Đã hạ cánh
19:16 E44663 ALL / N/A Từ Copernicus Wrocław Airport WRO 17:45 19:16 — Theo lịch
19:25 U23172 ALL / N/A Đến Glasgow Airport GLA 19:25 20:49 — +84 Đã cất cánh
19:25 U28854 ALL / N/A Đến London Gatwick Airport LGW 19:25 19:29 — +4 Đã cất cánh
19:45 U25624 ALL / N/A Đến Newcastle International Airport NCL 19:45 19:55 — +10 Đã cất cánh
20:00 U22792 ALL / N/A Đến Bristol Airport BRS 20:00 20:16 — +16 Đã cất cánh
20:18 E44089 ALL / N/A Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN 18:35 20:18 20:17 -1 Đã hạ cánh
20:20 E44804 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 20:20 20:55 — +35 Đã cất cánh
21:26 E41357 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 20:05 21:26 — Theo lịch
21:30 E44502 ALL / N/A Đến Poznań-Ławica Airport POZ 21:30 21:34 — +4 Đã cất cánh
21:40 U23491 ALL / N/A Từ Liverpool John Lennon Airport LPL 18:20 21:40 21:24 -16 Đã hạ cánh
21:55 E44502 ALL / N/A Đến Poznań-Ławica Airport POZ 21:55 — — Theo lịch
22:25 U23492 ALL / N/A Đến Liverpool John Lennon Airport LPL 22:25 22:31 — +6 Đã cất cánh
22:45 E41358 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 22:45 22:44 — -1 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…