Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 44 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:42 | P8196 | SprintAir | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 23:15 | 01:42 02:00 | +18 | Đã hạ cánh |
| 03:31 | E44501 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 02:05 | 03:31 | — | Theo lịch |
| 04:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 04:00 03:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 04:45 | E44090 | ALL / N/A | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 04:45 04:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:30 | E41569 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 05:50 | 07:30 07:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 07:00 | 08:00 07:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 08:45 09:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:55 | E41570 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 08:55 08:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:35 | U26617 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 06:25 | 09:35 09:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | U22281 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 06:15 | 09:45 09:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:55 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | U26618 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 10:30 10:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U22282 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 10:45 10:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 07:30 | 10:45 10:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | BY466 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 07:55 | 10:55 10:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 11:15 11:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:18 | E47971 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:00 | 11:18 | — | Theo lịch |
| 11:30 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 11:30 11:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:55 | BY467 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 11:55 12:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:11 | E44803 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 10:50 | 12:11 12:16 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | E47972 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:15 12:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 12:40 | E47972 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | E44664 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 13:15 13:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:49 | E44801 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 14:10 | 15:49 | — | Theo lịch |
| 17:00 | E44802 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 17:00 17:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:00 | LO6331 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:15 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 18:25 | LO6332 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:25 18:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:25 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:20 | 18:25 18:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | U23171 | ALL / N/A | Từ Glasgow Airport GLA | 14:55 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:45 | U25623 | ALL / N/A | Từ Newcastle International Airport NCL | 15:20 | 18:45 18:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | U22791 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 15:45 | 18:55 18:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:16 | E44663 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 17:45 | 19:16 | — | Theo lịch |
| 19:25 | U23172 | ALL / N/A | Đến Glasgow Airport GLA | 19:25 20:49 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 19:25 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 19:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:45 | U25624 | ALL / N/A | Đến Newcastle International Airport NCL | 19:45 19:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:00 | U22792 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 20:00 20:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:18 | E44089 | ALL / N/A | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 18:35 | 20:18 20:17 | -1 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | E44804 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:20 20:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 21:26 | E41357 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:05 | 21:26 | — | Theo lịch |
| 21:30 | E44502 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 21:30 21:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:40 | U23491 | ALL / N/A | Từ Liverpool John Lennon Airport LPL | 18:20 | 21:40 21:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | E44502 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 21:55 | — | — | Theo lịch |
| 22:25 | U23492 | ALL / N/A | Đến Liverpool John Lennon Airport LPL | 22:25 22:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:45 | E41358 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 22:45 22:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.