Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 29 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 4V5021 | Vision Air | Từ Chişinău International Airport RMO | 07:15 | 08:00 07:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DS1277 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:50 | 08:05 07:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | LG961 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:30 | 08:05 07:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TB2751 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:10 | 08:10 07:44 | -26 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | TB2752 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 08:45 09:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:50 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:50 09:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:55 | LG962 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:55 09:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:05 | U28845 | easyJet | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:00 | 09:05 08:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 4V5022 | Vision Air | Đến Chişinău International Airport RMO | 09:20 09:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:25 | U22793 | easyJet | Từ Bristol Airport BRS | 06:15 | 09:25 09:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28846 | easyJet | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:00 10:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U22794 | easyJet | Đến Bristol Airport BRS | 10:15 10:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:30 | FB7713 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 10:00 | 10:30 10:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | FB7714 | Bulgaria Air | Đến Varna Airport VAR | 11:20 11:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:33 | P8198 | SprintAir | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 09:00 | 11:33 | — | Theo lịch |
| 12:40 | P8199 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 12:40 13:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:40 | P8199 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:08 | E44911 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 13:45 | 15:08 15:14 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | E44912 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 16:25 16:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:54 | P8196 | SprintAir | Từ Frankfurt-Hahn Airport HHN | 14:15 | 16:54 | — | Theo lịch |
| 16:55 | U22639 | easyJet | Từ London Luton Airport LTN | 13:40 | 16:55 17:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | U22640 | easyJet | Đến London Luton Airport LTN | 17:50 18:18 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FB8849 | Bulgaria Air | Từ Burgas Airport BOJ | 17:40 | 18:20 15:02 | -198 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | U28853 | easyJet | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:45 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | FB8850 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 19:10 19:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:45 | U28854 | easyJet | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:45 20:53 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 21:10 | U22275 | easyJet | Từ Manchester Airport MAN | 17:50 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 22:10 | U22276 | easyJet | Đến Manchester Airport MAN | 22:10 23:24 | — | +74 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.