Vilnius (VNO)
Sân bay quốc tế Vilnius phục vụ 569.341 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 11,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.847 | 2.988 | ▲ 5,0% |
| Tháng 2 | 2.666 | 2.833 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 3.177 | 3.371 | ▲ 6,1% |
| Tháng 4 | 3.608 | 3.753 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 3.915 | 4.211 | ▲ 7,6% |
| Tháng 6 | 3.747 | 4.146 | ▲ 10,6% |
| Tháng 7 | 3.643 | 3.985 | ▲ 9,4% |
| Tháng 8 | 3.783 | 4.109 | ▲ 8,6% |
| Tháng 9 | 3.889 | – | – |
| Tháng 10 | 3.962 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.204 | – | – |
| Tháng 12 | 3.213 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 27.386 | 29.396 | ▲ 7,3% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 298.834 | 333.824 | ▲ 11,7% |
| Tháng 2 | 295.019 | 327.316 | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 349.378 | 376.925 | ▲ 7,9% |
| Tháng 4 | 429.133 | 468.025 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 491.818 | 540.625 | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 483.261 | 546.264 | ▲ 13,0% |
| Tháng 7 | 492.475 | 549.901 | ▲ 11,7% |
| Tháng 8 | 510.001 | 569.341 | ▲ 11,6% |
| Tháng 9 | 489.415 | – | – |
| Tháng 10 | 506.466 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 379.225 | – | – |
| Tháng 12 | 378.131 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.349.919 | 3.712.221 | ▲ 10,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.352 | 1.260 | ▼ 6,8% |
| Tháng 2 | 1.111 | 1.316 | ▲ 18,5% |
| Tháng 3 | 1.369 | 1.420 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 1.302 | 1.430 | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 1.360 | 1.382 | ▲ 1,6% |
| Tháng 6 | 1.259 | 1.475 | ▲ 17,2% |
| Tháng 7 | 1.314 | 1.617 | ▲ 23,0% |
| Tháng 8 | 1.284 | 1.441 | ▲ 12,2% |
| Tháng 9 | 1.296 | – | – |
| Tháng 10 | 1.393 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.505 | – | – |
| Tháng 12 | 1.629 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.351 | 11.341 | ▲ 9,6% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 83 | 11 | ▼ 86,7% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 16 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 19 | – |
| Tháng 7 | 2 | 16 | ▲ 700,0% |
| Tháng 8 | 16 | 39 | ▲ 143,8% |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 294.936 | 327.305 | ▲ 11,0% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 468.009 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 546.245 | – |
| Tháng 7 | 492.473 | 549.885 | ▲ 11,7% |
| Tháng 8 | 509.985 | 569.302 | ▲ 11,6% |
| Tháng 9 | 489.413 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 378.111 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.745 | 2.527 | 2.983 | 3.476 | 3.983 | 3.899 | 3.619 | 3.746 | 3.814 | 3.861 | 3.062 | 2.947 |
| 2025 | 2.847 | 2.666 | 3.177 | 3.608 | 3.915 | 3.747 | 3.643 | 3.783 | 3.889 | 3.962 | 3.204 | 3.213 |
| 2026 | 2.988 | 2.833 | 3.371 | 3.753 | 4.211 | 4.146 | 3.985 | 4.109 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.756 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Vilnius trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Vilnius mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 148 | 942 |
| 30/8/2026 | 141 | 936 |
| 29/8/2026 | 123 | 936 |
| 28/8/2026 | 128 | 939 |
| 27/8/2026 | 142 | 938 |
| 26/8/2026 | 134 | 940 |
| 25/8/2026 | 126 | 940 |
| 24/8/2026 | 142 | |
| 23/8/2026 | 141 | |
| 22/8/2026 | 126 | |
| 21/8/2026 | 127 | |
| 20/8/2026 | 144 | |
| 19/8/2026 | 134 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Frédéric Chopin Warszawa VNO–WAW → | 3.438 | 396 |
| Sân bay quốc tế Riga VNO–RIX → | 2.835 | 267 |
| Sân bay Helsinki-Vantaa VNO–HEL → | 2.715 | 632 |
| Sân bay Copenhagen VNO–CPH → | 1.725 | 809 |
| Sân bay Stockholm-Arlanda VNO–ARN → | 1.561 | 712 |
| Sân bay quốc tế Frankfurt VNO–FRA → | 1.534 | 1.243 |
| Sân bay Istanbul VNO–IST → | 1.349 | 1.507 |
| Sân bay Luton London VNO–LTN → | 1.283 | 1.724 |
| Sân bay Oslo VNO–OSL → | 991 | 1.047 |
| Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci VNO–FCO → | 896 | 1.717 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay quốc tế Vilnius được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)