Litva

Litva có 3 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Vilnius, sân bay lớn nhất Litva, phục vụ 569.341 lượt khách trong tháng 8/2026, theo Eurostat.

Hàng không nội địa phát thải 2 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 3 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Top 5 · lượt khách, tháng 8/2026

  1. Sân bay quốc tế VilniusVNO 569.341
  2. Sân bay KaunasKUN 162.107
  3. Sân bay quốc tế PalangaPLQ 44.072

Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Lượt khách · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (3 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (3 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
  • Tấn hàng hoá · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (3 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.

#Sân bay Lượt kháchtháng 8/2026So cùng kỳlượt kháchChuyến bay (đi + đến)tháng 8/2026Tấn hàng hoátháng 8/2026
1 Sân bay quốc tế Vilnius 569.341▲ 11,6%4.1091.441
2 Sân bay Kaunas 162.107▲ 5,2%1.078342
3 Sân bay quốc tế Palanga 44.072▲ 7,7%4200

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Litva thải 2 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 329 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
20242329
20232316
20222305
20212185
20202163
20192370
20182378
20171318

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn1,5329
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,001,7
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,000,14
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn0,060,31
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,000,09
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,00
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,01
Nhiên liệu đốtTJ21,04.563

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Litva thải 41.553 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (3.171 chuyến, khoảng 13,1 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 130.19830.503▲ 1,0%
Tháng 228.64929.611▲ 3,4%
Tháng 333.76534.140▲ 1,1%
Tháng 438.54138.331▼ 0,5%
Tháng 542.03143.209▲ 2,8%
Tháng 638.80742.425▲ 9,3%
Tháng 738.39641.553▲ 8,2%
Tháng 839.191––
Tháng 942.035––
Tháng 1043.578–đang tích luỹ
Tháng 1134.435––
Tháng 1233.785––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)250.387259.772▲ 3,7%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 327 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Litva, kể cả chuyến chỉ bay qua; 3 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 1238269▲ 13,2%
Tháng 2206242▲ 17,6%
Tháng 3242279▲ 15,3%
Tháng 4277323▲ 16,5%
Tháng 5344398▲ 15,7%
Tháng 6368412▲ 12,0%
Tháng 7418413▼ 1,1%
Tháng 8400434▲ 8,5%
Tháng 9392418▲ 6,8%
Tháng 10377419▲ 11,1%
Tháng 11271325▲ 19,7%
Tháng 12277327▲ 17,8%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)3.8094.258▲ 11,8%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

13.400 người ở Litva chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 4.900 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn13.4004.900
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị——
Tổng13.4004.900

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

3

Các nước lân cận

Nước cùng khu vực đã có số liệu, để đối chiếu.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…