Séc

Séc có 6 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Ruzyně, sân bay lớn nhất Séc, phục vụ 1.575.518 lượt khách trong tháng 5/2026, theo Eurostat.

Hàng không nội địa phát thải 16 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 6 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Top 5 · lượt khách, tháng 5/2026

  1. Sân bay quốc tế RuzyněPRG 1.575.518
  2. Sân bay Brno-TuřanyBRQ 45.233
  3. Leoš Janáček Airport OstravaOSR 30.004
  4. Sân bay PardubicePED 10.594
  5. Sân bay České Budějovice South BohemianJCL 1.600

Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Lượt khách · tháng 5/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (6 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 5/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (6 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
  • Tấn hàng hoá · tháng 5/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (4 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.

#Sân bay Lượt kháchtháng 5/2026So cùng kỳlượt kháchChuyến bay (đi + đến)tháng 5/2026Tấn hàng hoátháng 5/2026
1 Sân bay quốc tế Ruzyně 1.575.518▲ 5,1%12.5868.775
2 Sân bay Brno-Tuřany 45.233▲ 22,8%7441.372
3 Leoš Janáček Airport Ostrava 30.004▲ 8,4%7251.055
4 Sân bay Pardubice 10.594611
5 Sân bay České Budějovice South Bohemian 1.600▲ 49,1%11–
6 Sân bay quốc tế Karlovy Vary 35▼ 12,5%168–

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Séc thải 16 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 1.367 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
2024161.367
2023121.040
202212806
202112466
202012347
2019221.276
2018221.247
2017221.080

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn15,51.367
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,834,2
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,050,07
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn1,91,1
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,110,61
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,01
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,04
Nhiên liệu đốtTJ21718.792

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Séc thải 158.343 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (9.260 chuyến, khoảng 17,1 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 182.467102.880▲ 24,8%
Tháng 281.10098.144▲ 21,0%
Tháng 396.088105.095▲ 9,4%
Tháng 4102.635107.951▲ 5,2%
Tháng 5117.848123.514▲ 4,8%
Tháng 6146.165146.703▲ 0,4%
Tháng 7154.919158.343▲ 2,2%
Tháng 8151.544––
Tháng 9148.891––
Tháng 10128.414–đang tích luỹ
Tháng 11107.227––
Tháng 12114.670––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)781.222842.629▲ 7,9%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 1.680 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Séc, kể cả chuyến chỉ bay qua; 10 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 11.0881.419▲ 30,4%
Tháng 29671.364▲ 41,0%
Tháng 31.1571.571▲ 35,8%
Tháng 41.3821.667▲ 20,6%
Tháng 51.5031.916▲ 27,5%
Tháng 61.6611.997▲ 20,2%
Tháng 71.8822.098▲ 11,5%
Tháng 81.8922.095▲ 10,8%
Tháng 91.7362.060▲ 18,6%
Tháng 101.7501.763▲ 0,7%
Tháng 111.4721.630▲ 10,8%
Tháng 121.4231.680▲ 18,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)17.91321.259▲ 18,7%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

45.100 người ở Séc chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 14.900 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn20.1007.400
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị25.0007.500
Tổng45.10014.900

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

6

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…