Pardubice (PED)
Sân bay Pardubice phục vụ 10.594 lượt khách trong tháng 5/2026, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 26/29 kỳ có số liệu
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 26/29 kỳ có số liệu
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 9/27 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 36 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 238 | – | – |
| Tháng 7 | 279 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 242 | – | – |
| Tháng 10 | 109 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 20 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 45 | – | – |
| Tháng 7 | 375 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 181 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5.904 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 35.456 | – | – |
| Tháng 7 | 48.212 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 37.484 | – | – |
| Tháng 10 | 15.291 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 25 | 30 | 24 | 38 | 52 | 237 | 269 | 268 | 220 | 65 | 24 | 29 |
| 2025 | 26 | 14 | 239 | 282 | 285 | 245 | 110 | 32 | 55 | |||
| 2026 | 37 | 26 | 36 | 44 | 61 |
Độ dài chuỗi 17 năm từ năm 2009