Estonia

Estonia có 3 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Tallinn, sân bay lớn nhất Estonia, có 3.720 chuyến bay đi và đến trong tháng 8/2026, theo EUROCONTROL.

Hàng không nội địa phát thải 5 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Chuyến bay (đi + đến) tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 2 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.

#Sân bay Chuyến bay (đi + đến)tháng 8/2026So cùng kỳchuyến bay (đi + đến)
1 Sân bay Tallinn 3.720▲ 7,4%
2 Sân bay Tartu 150▲ 30,4%

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Estonia thải 5 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 169 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
20245169
20236145
20225172
20216129
2020472
20194210
20184209
20174179

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn5,4169
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,000,69
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,000,05
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn0,030,20
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,000,03
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,00
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,00
Nhiên liệu đốtTJ76,42.350

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Estonia thải 20.112 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (2.172 chuyến, khoảng 9,3 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 113.99614.695▲ 5,0%
Tháng 213.76014.582▲ 6,0%
Tháng 316.77317.574▲ 4,8%
Tháng 417.07918.329▲ 7,3%
Tháng 519.18721.085▲ 9,9%
Tháng 619.49621.402▲ 9,8%
Tháng 717.92220.112▲ 12,2%
Tháng 819.038––
Tháng 921.360––
Tháng 1023.913–đang tích luỹ
Tháng 1117.865––
Tháng 1217.721––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)118.212127.777▲ 8,1%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 502 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Estonia, kể cả chuyến chỉ bay qua; 2 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 1263386▲ 46,9%
Tháng 2248354▲ 42,6%
Tháng 3303399▲ 31,5%
Tháng 4333437▲ 31,5%
Tháng 5400518▲ 29,5%
Tháng 6416507▲ 21,9%
Tháng 7451539▲ 19,6%
Tháng 8451557▲ 23,4%
Tháng 9447530▲ 18,7%
Tháng 10420546▲ 30,0%
Tháng 11371485▲ 30,8%
Tháng 12384502▲ 30,5%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)4.4885.761▲ 28,4%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

12.400 người ở Estonia chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 1.800 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn12.4001.800
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị——
Tổng12.4001.800

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

3

Các nước lân cận

Nước cùng khu vực đã có số liệu, để đối chiếu.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…