Phần Lan
Phần Lan có 20 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Helsinki-Vantaa, sân bay lớn nhất Phần Lan, phục vụ 1.728.279 lượt khách trong tháng 7/2026, theo Eurostat.
Hàng không nội địa phát thải 147 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.
toàn bộ lưu lượng qua sân bay- Lượt khách 1.887.505 tổng của 17 sân bay báo cáo · tháng 7/2026 ▲ 7,5% so với tháng 7/2025
- Chuyến bay (đi + đến) 16.164 tổng của 17 sân bay báo cáo · tháng 7/2026 ▲ 4,8% so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá 17.792 tổng của 12 sân bay báo cáo · tháng 6/2026 ▲ 17,2% so với tháng 6/2025
- 5 sân bay đầu chiếm 97% tháng 7/2026
- Môi trường 147 nghìn tấn CO₂, hàng không nội địa · năm 2024 ▲ 8,9% so với năm 2023
Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng
Tổng của đúng 17 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.
Top 5 · lượt khách, tháng 7/2026
Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay
Quy mô và tăng trưởng
Mỗi chấm là một sân bay: tổng 12 tháng tới tháng 7/2026 (trục log) so với mức thay đổi so với 12 tháng trước đó. Bấm vào chấm để mở trang.
Mức thay đổi được kẹp trong −60% / +100%. Bỏ ra: thiếu tháng ở một trong hai cửa sổ 12 tháng, hoặc đổi nguồn giữa hai cửa sổ. Hiện 150 đơn vị lớn nhất.
Biến động lớn nhất
Thay đổi tuyệt đối về lượt khách, 12 tháng gần nhất so với 12 tháng trước đó.
Xếp hạng sân bay
Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.
- Lượt khách · tháng 7/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (17 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
- Chuyến bay (đi + đến) · tháng 7/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (17 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
- Tấn hàng hoá · tháng 6/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (12 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
| # | Sân bay | Lượt kháchtháng 7/2026 | So cùng kỳlượt khách | Chuyến bay (đi + đến)tháng 7/2026 | Tấn hàng hoátháng 6/2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sân bay Helsinki-Vantaa | 1.728.279 | ▲ 7,3% | 13.708 | 17.756 |
| 2 | Sân bay Oulu | 40.543 | ▲ 27,0% | 434 | 16 |
| 3 | Sân bay Rovaniemi | 28.629 | ▲ 1,6% | 347 | 6 |
| 4 | Sân bay Turku | 28.210 | ▲ 32,9% | 238 | 0 |
| 5 | Sân bay Tampere-Pirkkala | 14.483 | ▼ 12,9% | 130 | 13 |
| 6 | Sân bay Vaasa | 14.362 | ▼ 0,8% | 326 | 0 |
| 7 | Sân bay Kuopio | 9.587 | ▲ 16,0% | 186 | 1 |
| 8 | Sân bay Mariehamn | 4.203 | ▲ 26,7% | 240 | 1 |
| 9 | Sân bay Ivalo | 3.767 | ▼ 24,8% | 99 | – |
| 10 | Sân bay Kittilä | 3.311 | ▼ 22,7% | 99 | 0 |
| 11 | Sân bay Kuusamo | 2.913 | ▲ 12,6% | 58 | – |
| 12 | Sân bay Kajaani | 2.911 | ▲ 0,3% | 72 | 0 |
| 13 | Sân bay Joensuu | 2.537 | ▲ 5,5% | 67 | 0 |
| 14 | Sân bay Kemi-Tornio | 1.860 | ▲ 8,5% | 44 | – |
| 15 | Sân bay Savonlinna | 954 | ▼ 1,8% | 58 | – |
| 16 | Sân bay Jyväskylä | 558 | ▲ 8,6% | 26 | – |
| 17 | Sân bay Kronoby | 398 | ▲ 32,7% | 32 | 0 |
Môi trường
CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia
Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.Năm 2024, hàng không nội địa Phần Lan thải 147 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 2.034 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.
| Năm | Hàng không nội địa (nghìn tấn CO₂) | Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂) |
|---|---|---|
| 2024 | 147 | 2.034 |
| 2023 | 135 | 1.923 |
| 2022 | 137 | 1.630 |
| 2021 | 81 | 824 |
| 2020 | 89 | 869 |
| 2019 | 210 | 2.574 |
| 2018 | 216 | 2.388 |
| 2017 | 193 | 2.097 |
Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024
| Chất | Đơn vị | Hàng không nội địa | Hàng không quốc tế |
|---|---|---|---|
| CO₂ (Carbon dioxide) | nghìn tấn | 147 | 2.034 |
| NOₓ (Nitơ oxit) | nghìn tấn | 0,59 | 8,6 |
| SOₓ (Lưu huỳnh oxit) | nghìn tấn | 0,04 | 0,54 |
| CO (Carbon monoxide) | nghìn tấn | 1,1 | 2,2 |
| NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan) | nghìn tấn | 0,05 | 0,19 |
| CH₄ (Metan) | nghìn tấn | 0,00 | 0,01 |
| N₂O (Nitơ oxit (N₂O)) | nghìn tấn | 0,00 | 0,06 |
| Nhiên liệu đốt | TJ | 2.003 | 27.786 |
Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.
UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)
CO₂ của chuyến bay khởi hành
CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đếnTháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Phần Lan thải 207.760 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (8.544 chuyến, khoảng 24,3 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn CO₂ 2025 | Tấn CO₂ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 196.444 | 204.719 | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 183.227 | 190.347 | ▲ 3,9% |
| Tháng 3 | 197.515 | 196.397 | ▼ 0,6% |
| Tháng 4 | 188.853 | 189.992 | ▲ 0,6% |
| Tháng 5 | 204.611 | 200.690 | ▼ 1,9% |
| Tháng 6 | 192.905 | 205.649 | ▲ 6,6% |
| Tháng 7 | 199.592 | 207.760 | ▲ 4,1% |
| Tháng 8 | 207.292 | – | – |
| Tháng 9 | 188.802 | – | – |
| Tháng 10 | 189.083 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 182.449 | – | – |
| Tháng 12 | 222.097 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.363.148 | 1.395.555 | ▲ 2,4% |
Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.
EUROCONTROL — Small Emitters Tool
NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia
Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay quaTháng 12/2024, máy bay thải 720 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Phần Lan, kể cả chuyến chỉ bay qua; 14 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn NOₓ 2023 | Tấn NOₓ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 665 | 770 | ▲ 15,8% |
| Tháng 2 | 613 | 711 | ▲ 15,9% |
| Tháng 3 | 677 | 756 | ▲ 11,7% |
| Tháng 4 | 596 | 709 | ▲ 18,9% |
| Tháng 5 | 636 | 730 | ▲ 14,7% |
| Tháng 6 | 658 | 749 | ▲ 13,9% |
| Tháng 7 | 680 | 796 | ▲ 17,0% |
| Tháng 8 | 697 | 787 | ▲ 12,8% |
| Tháng 9 | 662 | 796 | ▲ 20,3% |
| Tháng 10 | 702 | 777 | ▲ 10,7% |
| Tháng 11 | 703 | 656 | ▼ 6,6% |
| Tháng 12 | 841 | 720 | ▼ 14,4% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 8.130 | 8.956 | ▲ 10,2% |
Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.
EUROCONTROL — Advanced Emissions Model
Số người chịu tiếng ồn máy bay
2.200 người ở Phần Lan chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 300 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).
| Ngày–tối–đêm (Lden) ≥ 55 dB | Ban đêm (Lnight) ≥ 50 dB | |
|---|---|---|
| Trong các đô thị lớn | 1.800 | 100 |
| Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị | 400 | 200 |
| Tổng | 2.200 | 300 |
EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)
Sân bay
20- Sân bay Enontekiö ENF
- Sân bay Helsinki-Vantaa HEL
- Sân bay Ivalo IVL
- Sân bay Joensuu JOE
- Sân bay Jyväskylä JYV
- Sân bay Kajaani KAJ
- Sân bay Kemi-Tornio KEM
- Sân bay Kittilä KTT
- Sân bay Kronoby KOK
- Sân bay Kuopio KUO
- Sân bay Kuusamo KAO
- Sân bay Lappeenranta LPP
- Sân bay Mariehamn MHQ
- Sân bay Oulu OUL
- Sân bay Pori POR
- Sân bay Rovaniemi RVN
- Sân bay Savonlinna SVL
- Sân bay Tampere-Pirkkala TMP
- Sân bay Turku TKU
- Sân bay Vaasa VAA