ICAO EFJO

Joensuu (JOE)

Sân bay Joensuu phục vụ 2.537 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18482▼ 2,4%
Tháng 29092▲ 2,2%
Tháng 396104▲ 8,3%
Tháng 410193▼ 7,9%
Tháng 595104▲ 9,5%
Tháng 68283▲ 1,2%
Tháng 767670,0%
Tháng 895––
Tháng 998––
Tháng 10100–đang tích luỹ
Tháng 1191––
Tháng 1279––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)615625▲ 1,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.5302.753▲ 8,8%
Tháng 23.1933.381▲ 5,9%
Tháng 33.3574.463▲ 32,9%
Tháng 44.2133.708▼ 12,0%
Tháng 53.8624.944▲ 28,0%
Tháng 63.3303.447▲ 3,5%
Tháng 72.4042.537▲ 5,5%
Tháng 83.391––
Tháng 94.098––
Tháng 104.855–đang tích luỹ
Tháng 113.455––
Tháng 122.799––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)22.88925.233▲ 10,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1000,0%
Tháng 200▲ 100,0%
Tháng 300▼ 66,7%
Tháng 4000,0%
Tháng 500▼ 50,0%
Tháng 600▼ 50,0%
Tháng 7–––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)11▼ 25,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 92,5% 62
  • Quốc tế 7,5% 5

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 183––
Tháng 28890▲ 2,3%
Tháng 39497▲ 3,2%
Tháng 49490▼ 4,3%
Tháng 59297▲ 5,4%
Tháng 68082▲ 2,5%
Tháng 76662▼ 6,1%
Tháng 893––
Tháng 995––
Tháng 1090–đang tích luỹ
Tháng 1189––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11––
Tháng 2220,0%
Tháng 327▲ 250,0%
Tháng 473▼ 57,1%
Tháng 537▲ 133,3%
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 715▲ 400,0%
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.518––
Tháng 23.1773.353▲ 5,5%
Tháng 33.3423.932▲ 17,7%
Tháng 43.4433.502▲ 1,7%
Tháng 53.5484.074▲ 14,8%
Tháng 63.3113.442▲ 4,0%
Tháng 72.3752.440▲ 2,7%
Tháng 83.372––
Tháng 93.908––
Tháng 103.702–đang tích luỹ
Tháng 113.436––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 112––
Tháng 21628▲ 75,0%
Tháng 315531▲ 3.440,0%
Tháng 4770206▼ 73,2%
Tháng 5314870▲ 177,1%
Tháng 6195▼ 73,7%
Tháng 72997▲ 234,5%
Tháng 819––
Tháng 9190––
Tháng 101.153–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 93 83 88 92 103 87 72 90 99 97 94 86
2025 84 90 96 101 95 82 67 95 98 100 91 79
2026 82 92 104 93 104 83 67
Tỷ trọng quốc tế 7% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…