Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 52 | 25 | ▼ 51,9% |
| Tháng 2 | 42 | 47 | ▲ 11,9% |
| Tháng 3 | 58 | 58 | 0,0% |
| Tháng 4 | 44 | 57 | ▲ 29,5% |
| Tháng 5 | 50 | 45 | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 61 | 44 | ▼ 27,9% |
| Tháng 7 | 65 | 58 | ▼ 10,8% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 372 | 334 | ▼ 10,2% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 0 200 400 600 800 1.000 954
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 405 | 210 | ▼ 48,1% |
| Tháng 2 | 358 | 312 | ▼ 12,8% |
| Tháng 3 | 540 | 375 | ▼ 30,6% |
| Tháng 4 | 375 | 413 | ▲ 10,1% |
| Tháng 5 | 494 | 365 | ▼ 26,1% |
| Tháng 6 | 726 | 426 | ▼ 41,3% |
| Tháng 7 | 971 | 954 | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 398 | – | – |
| Tháng 9 | 630 | – | – |
| Tháng 10 | 840 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 629 | – | – |
| Tháng 12 | 439 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3.869 | 3.055 | ▼ 21,0% |
|---|
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026 - Nội địa 96,6% 56
- Quốc tế 3,4% 2
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 49 | 42 | 41 | 56 | 55 | 57 | 55 | 28 | 59 | 56 | 54 | 39 |
|---|
| 2025 | 52 | 42 | 58 | 44 | 50 | 61 | 65 | 21 | 60 | 52 | 56 | 42 |
|---|
| 2026 | 25 | 47 | 58 | 57 | 45 | 44 | 58 | | | | | |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001