ICAO EFKU

Kuopio (KUO)

Sân bay Kuopio phục vụ 9.587 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 16,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1247258▲ 4,5%
Tháng 2232237▲ 2,2%
Tháng 3264254▼ 3,8%
Tháng 4245213▼ 13,1%
Tháng 5247224▼ 9,3%
Tháng 6206199▼ 3,4%
Tháng 7188186▼ 1,1%
Tháng 8225––
Tháng 9250––
Tháng 10259–đang tích luỹ
Tháng 11252––
Tháng 12245––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6291.571▼ 3,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 110.82010.318▼ 4,6%
Tháng 211.33211.288▼ 0,4%
Tháng 312.79412.581▼ 1,7%
Tháng 413.02610.888▼ 16,4%
Tháng 513.80112.001▼ 13,0%
Tháng 611.10312.795▲ 15,2%
Tháng 78.2629.587▲ 16,0%
Tháng 810.596––
Tháng 913.206––
Tháng 1015.169–đang tích luỹ
Tháng 1112.897––
Tháng 1211.508––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)81.13879.458▼ 2,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 210▼ 33,3%
Tháng 3000,0%
Tháng 411▲ 100,0%
Tháng 501▲ 100,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 711▼ 16,7%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)44▲ 16,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 95,7% 178
  • Quốc tế 4,3% 8

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1237248▲ 4,6%
Tháng 2224225▲ 0,4%
Tháng 3250246▼ 1,6%
Tháng 4232209▼ 9,9%
Tháng 5225215▼ 4,4%
Tháng 6194181▼ 6,7%
Tháng 7181178▼ 1,7%
Tháng 8209––
Tháng 9233––
Tháng 10242–đang tích luỹ
Tháng 11241––
Tháng 12230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.5431.502▼ 2,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 110100,0%
Tháng 2812▲ 50,0%
Tháng 3148▼ 42,9%
Tháng 4134▼ 69,2%
Tháng 5229▼ 59,1%
Tháng 61218▲ 50,0%
Tháng 778▲ 14,3%
Tháng 816––
Tháng 917––
Tháng 1017–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8669▼ 19,8%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 18.7438.7470,0%
Tháng 29.6449.621▼ 0,2%
Tháng 311.04210.912▼ 1,2%
Tháng 410.79910.282▼ 4,8%
Tháng 510.54510.607▲ 0,6%
Tháng 69.65710.286▲ 6,5%
Tháng 78.0959.201▲ 13,7%
Tháng 89.159––
Tháng 911.479––
Tháng 1012.022–đang tích luỹ
Tháng 1111.357––
Tháng 129.086––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)68.52569.656▲ 1,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0771.571▼ 24,4%
Tháng 21.6881.667▼ 1,2%
Tháng 31.7521.669▼ 4,7%
Tháng 42.227606▼ 72,8%
Tháng 53.2561.394▼ 57,2%
Tháng 61.4462.509▲ 73,5%
Tháng 7167386▲ 131,1%
Tháng 81.437––
Tháng 91.727––
Tháng 103.147–đang tích luỹ
Tháng 111.540––
Tháng 122.422––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12.6139.802▼ 22,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 257 226 257 250 260 171 205 248 253 246 215
2025 247 232 264 245 247 206 188 225 250 259 252 245
2026 258 237 254 213 224 199 186
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Helsinki-Vantaa KUO–HEL → 2.430 334

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…