Kuopio (KUO)
Sân bay Kuopio phục vụ 9.587 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 16,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 247 | 258 | ▲ 4,5% |
| Tháng 2 | 232 | 237 | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 264 | 254 | ▼ 3,8% |
| Tháng 4 | 245 | 213 | ▼ 13,1% |
| Tháng 5 | 247 | 224 | ▼ 9,3% |
| Tháng 6 | 206 | 199 | ▼ 3,4% |
| Tháng 7 | 188 | 186 | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 225 | – | – |
| Tháng 9 | 250 | – | – |
| Tháng 10 | 259 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 252 | – | – |
| Tháng 12 | 245 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.629 | 1.571 | ▼ 3,6% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10.820 | 10.318 | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 11.332 | 11.288 | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 12.794 | 12.581 | ▼ 1,7% |
| Tháng 4 | 13.026 | 10.888 | ▼ 16,4% |
| Tháng 5 | 13.801 | 12.001 | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 11.103 | 12.795 | ▲ 15,2% |
| Tháng 7 | 8.262 | 9.587 | ▲ 16,0% |
| Tháng 8 | 10.596 | – | – |
| Tháng 9 | 13.206 | – | – |
| Tháng 10 | 15.169 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12.897 | – | – |
| Tháng 12 | 11.508 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 81.138 | 79.458 | ▼ 2,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/31 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 95,7% 178
- Quốc tế 4,3% 8
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 237 | 248 | ▲ 4,6% |
| Tháng 2 | 224 | 225 | ▲ 0,4% |
| Tháng 3 | 250 | 246 | ▼ 1,6% |
| Tháng 4 | 232 | 209 | ▼ 9,9% |
| Tháng 5 | 225 | 215 | ▼ 4,4% |
| Tháng 6 | 194 | 181 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 181 | 178 | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 209 | – | – |
| Tháng 9 | 233 | – | – |
| Tháng 10 | 242 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 241 | – | – |
| Tháng 12 | 230 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.543 | 1.502 | ▼ 2,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 10 | 0,0% |
| Tháng 2 | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 14 | 8 | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 13 | 4 | ▼ 69,2% |
| Tháng 5 | 22 | 9 | ▼ 59,1% |
| Tháng 6 | 12 | 18 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 7 | 8 | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 86 | 69 | ▼ 19,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.743 | 8.747 | 0,0% |
| Tháng 2 | 9.644 | 9.621 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 11.042 | 10.912 | ▼ 1,2% |
| Tháng 4 | 10.799 | 10.282 | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 10.545 | 10.607 | ▲ 0,6% |
| Tháng 6 | 9.657 | 10.286 | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 8.095 | 9.201 | ▲ 13,7% |
| Tháng 8 | 9.159 | – | – |
| Tháng 9 | 11.479 | – | – |
| Tháng 10 | 12.022 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.357 | – | – |
| Tháng 12 | 9.086 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 68.525 | 69.656 | ▲ 1,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.077 | 1.571 | ▼ 24,4% |
| Tháng 2 | 1.688 | 1.667 | ▼ 1,2% |
| Tháng 3 | 1.752 | 1.669 | ▼ 4,7% |
| Tháng 4 | 2.227 | 606 | ▼ 72,8% |
| Tháng 5 | 3.256 | 1.394 | ▼ 57,2% |
| Tháng 6 | 1.446 | 2.509 | ▲ 73,5% |
| Tháng 7 | 167 | 386 | ▲ 131,1% |
| Tháng 8 | 1.437 | – | – |
| Tháng 9 | 1.727 | – | – |
| Tháng 10 | 3.147 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.540 | – | – |
| Tháng 12 | 2.422 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12.613 | 9.802 | ▼ 22,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 257 | 226 | 257 | 250 | 260 | 171 | 205 | 248 | 253 | 246 | 215 | |
| 2025 | 247 | 232 | 264 | 245 | 247 | 206 | 188 | 225 | 250 | 259 | 252 | 245 |
| 2026 | 258 | 237 | 254 | 213 | 224 | 199 | 186 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Helsinki-Vantaa KUO–HEL → | 2.430 | 334 |