Jyväskylä (JYV)
Sân bay Jyväskylä phục vụ 558 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.615 | 1.990 | ▲ 23,2% |
| Tháng 2 | 2.150 | 2.608 | ▲ 21,3% |
| Tháng 3 | 2.240 | 2.749 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 2.733 | 3.190 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 2.915 | 3.189 | ▲ 9,4% |
| Tháng 6 | 1.985 | 2.086 | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 514 | 558 | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 2.234 | – | – |
| Tháng 9 | 3.473 | – | – |
| Tháng 10 | 4.281 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.492 | – | – |
| Tháng 12 | 1.699 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14.152 | 16.370 | ▲ 15,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 5/24 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 92,3% 24
- Quốc tế 7,7% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 98 | 96 | ▼ 2,0% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 88 | 90 | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 106 | 100 | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 65 | 63 | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 19 | 24 | ▲ 26,3% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 105 | – | – |
| Tháng 10 | 108 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 70 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 9 | 1 | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 2.148 | 2.600 | ▲ 21,0% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2.364 | 2.738 | ▲ 15,8% |
| Tháng 5 | 2.691 | 3.019 | ▲ 12,2% |
| Tháng 6 | 1.786 | 2.082 | ▲ 16,6% |
| Tháng 7 | 506 | 549 | ▲ 8,5% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2.984 | – | – |
| Tháng 10 | 2.807 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1.696 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 369 | 452 | ▲ 22,5% |
| Tháng 5 | 224 | 170 | ▼ 24,1% |
| Tháng 6 | 199 | 4 | ▼ 98,0% |
| Tháng 7 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 489 | – | – |
| Tháng 10 | 1.474 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 81 | 76 | 84 | 85 | 106 | 68 | 22 | 102 | 108 | 115 | 105 | 68 |
| 2025 | 89 | 99 | 102 | 90 | 110 | 74 | 20 | 103 | 110 | 116 | 96 | 71 |
| 2026 | 86 | 99 | 107 | 93 | 101 | 64 | 26 |
Tỷ trọng quốc tế 8% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001