ICAO EFKK

Kronoby, Kokkola (KOK)

Sân bay Kronoby phục vụ 398 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 32,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 192101▲ 9,8%
Tháng 29098▲ 8,9%
Tháng 397110▲ 13,4%
Tháng 498980,0%
Tháng 5104118▲ 13,5%
Tháng 694120▲ 27,7%
Tháng 72132▲ 52,4%
Tháng 895––
Tháng 9108––
Tháng 10122–đang tích luỹ
Tháng 1189––
Tháng 1291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)596677▲ 13,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9762.407▲ 21,8%
Tháng 22.2222.573▲ 15,8%
Tháng 32.4623.118▲ 26,6%
Tháng 43.0453.337▲ 9,6%
Tháng 53.4934.407▲ 26,2%
Tháng 62.8053.536▲ 26,1%
Tháng 7300398▲ 32,7%
Tháng 82.253––
Tháng 93.235––
Tháng 105.340–đang tích luỹ
Tháng 112.725––
Tháng 122.450––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)16.30319.776▲ 21,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▼ 50,0%
Tháng 200▼ 50,0%
Tháng 3000,0%
Tháng 400▲ 200,0%
Tháng 5000,0%
Tháng 6000,0%
Tháng 7–––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)110,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 40,6% 13
  • Quốc tế 59,4% 19

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–94–
Tháng 288880,0%
Tháng 39597▲ 2,1%
Tháng 49490▼ 4,3%
Tháng 59294▲ 2,2%
Tháng 68992▲ 3,4%
Tháng 71813▼ 27,8%
Tháng 892––
Tháng 998––
Tháng 10103–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1281––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–7–
Tháng 2210▲ 400,0%
Tháng 3213▲ 550,0%
Tháng 448▲ 100,0%
Tháng 51224▲ 100,0%
Tháng 6528▲ 460,0%
Tháng 7319▲ 533,3%
Tháng 83––
Tháng 910––
Tháng 1019–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1210––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2.311–
Tháng 22.2102.458▲ 11,2%
Tháng 32.4522.964▲ 20,9%
Tháng 42.7653.211▲ 16,1%
Tháng 52.8903.279▲ 13,5%
Tháng 62.7863.300▲ 18,4%
Tháng 7291289▼ 0,7%
Tháng 82.242––
Tháng 93.024––
Tháng 103.273–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 122.394––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–96–
Tháng 212115▲ 858,3%
Tháng 310154▲ 1.440,0%
Tháng 4280126▼ 55,0%
Tháng 56031.128▲ 87,1%
Tháng 619236▲ 1.142,1%
Tháng 79109▲ 1.111,1%
Tháng 811––
Tháng 9211––
Tháng 102.067–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1256––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 149 134 145 143 132 97 37 110 102 124 104 87
2025 92 90 97 98 104 94 21 95 108 122 89 91
2026 101 98 110 98 118 120 32
Tỷ trọng quốc tế 59% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…