Kronoby, Kokkola (KOK)
Sân bay Kronoby phục vụ 398 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 32,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.976 | 2.407 | ▲ 21,8% |
| Tháng 2 | 2.222 | 2.573 | ▲ 15,8% |
| Tháng 3 | 2.462 | 3.118 | ▲ 26,6% |
| Tháng 4 | 3.045 | 3.337 | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 3.493 | 4.407 | ▲ 26,2% |
| Tháng 6 | 2.805 | 3.536 | ▲ 26,1% |
| Tháng 7 | 300 | 398 | ▲ 32,7% |
| Tháng 8 | 2.253 | – | – |
| Tháng 9 | 3.235 | – | – |
| Tháng 10 | 5.340 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.725 | – | – |
| Tháng 12 | 2.450 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16.303 | 19.776 | ▲ 21,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/30 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 40,6% 13
- Quốc tế 59,4% 19
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 94 | – |
| Tháng 2 | 88 | 88 | 0,0% |
| Tháng 3 | 95 | 97 | ▲ 2,1% |
| Tháng 4 | 94 | 90 | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 92 | 94 | ▲ 2,2% |
| Tháng 6 | 89 | 92 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 18 | 13 | ▼ 27,8% |
| Tháng 8 | 92 | – | – |
| Tháng 9 | 98 | – | – |
| Tháng 10 | 103 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 81 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 7 | – |
| Tháng 2 | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
| Tháng 4 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 12 | 24 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 7 | 3 | 19 | ▲ 533,3% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.311 | – |
| Tháng 2 | 2.210 | 2.458 | ▲ 11,2% |
| Tháng 3 | 2.452 | 2.964 | ▲ 20,9% |
| Tháng 4 | 2.765 | 3.211 | ▲ 16,1% |
| Tháng 5 | 2.890 | 3.279 | ▲ 13,5% |
| Tháng 6 | 2.786 | 3.300 | ▲ 18,4% |
| Tháng 7 | 291 | 289 | ▼ 0,7% |
| Tháng 8 | 2.242 | – | – |
| Tháng 9 | 3.024 | – | – |
| Tháng 10 | 3.273 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2.394 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96 | – |
| Tháng 2 | 12 | 115 | ▲ 858,3% |
| Tháng 3 | 10 | 154 | ▲ 1.440,0% |
| Tháng 4 | 280 | 126 | ▼ 55,0% |
| Tháng 5 | 603 | 1.128 | ▲ 87,1% |
| Tháng 6 | 19 | 236 | ▲ 1.142,1% |
| Tháng 7 | 9 | 109 | ▲ 1.111,1% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 211 | – | – |
| Tháng 10 | 2.067 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 149 | 134 | 145 | 143 | 132 | 97 | 37 | 110 | 102 | 124 | 104 | 87 |
| 2025 | 92 | 90 | 97 | 98 | 104 | 94 | 21 | 95 | 108 | 122 | 89 | 91 |
| 2026 | 101 | 98 | 110 | 98 | 118 | 120 | 32 |
Tỷ trọng quốc tế 59% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001