Rovaniemi (RVN)
Sân bay Rovaniemi phục vụ 28.629 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.424 | 1.644 | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 1.269 | 1.462 | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 1.049 | 1.038 | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 320 | 383 | ▲ 19,7% |
| Tháng 5 | 306 | 388 | ▲ 26,8% |
| Tháng 6 | 308 | 368 | ▲ 19,5% |
| Tháng 7 | 332 | 347 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 343 | – | – |
| Tháng 9 | 312 | – | – |
| Tháng 10 | 406 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 934 | – | – |
| Tháng 12 | 2.145 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5.008 | 5.630 | ▲ 12,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 176.682 | 215.523 | ▲ 22,0% |
| Tháng 2 | 159.335 | 198.942 | ▲ 24,9% |
| Tháng 3 | 126.052 | 135.549 | ▲ 7,5% |
| Tháng 4 | 31.517 | 31.142 | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 27.568 | 27.023 | ▼ 2,0% |
| Tháng 6 | 28.249 | 29.284 | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 28.167 | 28.629 | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 31.776 | – | – |
| Tháng 9 | 36.393 | – | – |
| Tháng 10 | 48.778 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 118.787 | – | – |
| Tháng 12 | 310.026 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 577.570 | 666.092 | ▲ 15,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 81,3% 282
- Quốc tế 18,7% 65
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 555 | 637 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 467 | 568 | ▲ 21,6% |
| Tháng 3 | 477 | 484 | ▲ 1,5% |
| Tháng 4 | 298 | 320 | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 282 | 322 | ▲ 14,2% |
| Tháng 6 | 285 | 308 | ▲ 8,1% |
| Tháng 7 | 303 | 282 | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 313 | – | – |
| Tháng 9 | 287 | – | – |
| Tháng 10 | 336 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 486 | – | – |
| Tháng 12 | 729 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.667 | 2.921 | ▲ 9,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 869 | 1.007 | ▲ 15,9% |
| Tháng 2 | 802 | 894 | ▲ 11,5% |
| Tháng 3 | 572 | 554 | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 22 | 63 | ▲ 186,4% |
| Tháng 5 | 24 | 66 | ▲ 175,0% |
| Tháng 6 | 23 | 60 | ▲ 160,9% |
| Tháng 7 | 29 | 65 | ▲ 124,1% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 70 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 448 | – | – |
| Tháng 12 | 1.416 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.341 | 2.709 | ▲ 15,7% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58.950 | 66.978 | ▲ 13,6% |
| Tháng 2 | 52.387 | 68.236 | ▲ 30,3% |
| Tháng 3 | 53.586 | 59.665 | ▲ 11,3% |
| Tháng 4 | 28.620 | 27.463 | ▼ 4,0% |
| Tháng 5 | 23.849 | 23.070 | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 24.839 | 25.395 | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 24.007 | 24.516 | ▲ 2,1% |
| Tháng 8 | 28.016 | – | – |
| Tháng 9 | 33.006 | – | – |
| Tháng 10 | 39.746 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56.265 | – | – |
| Tháng 12 | 95.367 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 266.238 | 295.323 | ▲ 10,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 117.732 | 148.545 | ▲ 26,2% |
| Tháng 2 | 106.948 | 130.706 | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 72.466 | 75.884 | ▲ 4,7% |
| Tháng 4 | 2.897 | 3.679 | ▲ 27,0% |
| Tháng 5 | 3.719 | 3.953 | ▲ 6,3% |
| Tháng 6 | 3.410 | 3.889 | ▲ 14,0% |
| Tháng 7 | 4.160 | 4.113 | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 3.760 | – | – |
| Tháng 9 | 3.387 | – | – |
| Tháng 10 | 9.032 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62.522 | – | – |
| Tháng 12 | 214.659 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 311.332 | 370.769 | ▲ 19,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 932 | 818 | 738 | 298 | 301 | 303 | 335 | 320 | 294 | 371 | 819 | 1.898 |
| 2025 | 1.424 | 1.269 | 1.049 | 320 | 306 | 308 | 332 | 343 | 312 | 406 | 934 | 2.145 |
| 2026 | 1.644 | 1.462 | 1.038 | 383 | 388 | 368 | 347 |
Tỷ trọng quốc tế 19% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Helsinki-Vantaa RVN–HEL → | 4.457 | 696 |
| Sân bay London Stansted RVN–STN → | 245 | 2.156 |
| Sân bay Dublin RVN–DUB → | 229 | 2.262 |
| Sân bay Gatwick RVN–LGW → | 193 | 2.241 |
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle RVN–CDG → | 184 | 2.360 |
| Sân bay Brussels South Charleroi RVN–CRL → | 135 | 2.154 |
| Sân bay Amsterdam Schiphol RVN–AMS → | 127 | 1.962 |
| Sân bay Orly RVN–ORY → | 112 | 2.394 |
| Sân bay Orio al Serio RVN–BGY → | 108 | 2.511 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 5 Sân bay Rovaniemi được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 5 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)