Kemi-Tornio (KEM)
Sân bay Kemi-Tornio phục vụ 1.860 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.373 | 4.692 | ▲ 97,7% |
| Tháng 2 | 2.797 | 4.129 | ▲ 47,6% |
| Tháng 3 | 2.988 | 5.619 | ▲ 88,1% |
| Tháng 4 | 2.507 | 2.798 | ▲ 11,6% |
| Tháng 5 | 3.451 | 3.617 | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 2.616 | 2.285 | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 1.714 | 1.860 | ▲ 8,5% |
| Tháng 8 | 2.167 | – | – |
| Tháng 9 | 3.258 | – | – |
| Tháng 10 | 4.358 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.104 | – | – |
| Tháng 12 | 3.496 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18.446 | 25.000 | ▲ 35,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 22/29 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 79 | – |
| Tháng 2 | – | 94 | – |
| Tháng 3 | – | 109 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 88 | 89 | ▲ 1,1% |
| Tháng 6 | – | 65 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 107 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 79 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 15 | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | – | 17 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.248 | – |
| Tháng 2 | – | 3.009 | – |
| Tháng 3 | – | 3.304 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 2.851 | 2.951 | ▲ 3,5% |
| Tháng 6 | – | 2.270 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 3.422 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2.617 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.444 | – |
| Tháng 2 | – | 1.120 | – |
| Tháng 3 | – | 2.315 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 600 | 666 | ▲ 11,0% |
| Tháng 6 | – | 15 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 936 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 879 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 117 | 104 | 114 | 118 | 95 | 70 | 44 | 72 | 102 | 123 | 96 | 83 |
| 2025 | 84 | 95 | 106 | 81 | 96 | 74 | 42 | 71 | 106 | 112 | 99 | 84 |
| 2026 | 94 | 100 | 126 | 93 | 93 | 67 | 44 |
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001