ICAO EFKE

Kemi-Tornio (KEM)

Sân bay Kemi-Tornio phục vụ 1.860 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18494▲ 11,9%
Tháng 295100▲ 5,3%
Tháng 3106126▲ 18,9%
Tháng 48193▲ 14,8%
Tháng 59693▼ 3,1%
Tháng 67467▼ 9,5%
Tháng 74244▲ 4,8%
Tháng 871––
Tháng 9106––
Tháng 10112–đang tích luỹ
Tháng 1199––
Tháng 1284––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)578617▲ 6,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3734.692▲ 97,7%
Tháng 22.7974.129▲ 47,6%
Tháng 32.9885.619▲ 88,1%
Tháng 42.5072.798▲ 11,6%
Tháng 53.4513.617▲ 4,8%
Tháng 62.6162.285▼ 12,7%
Tháng 71.7141.860▲ 8,5%
Tháng 82.167––
Tháng 93.258––
Tháng 104.358–đang tích luỹ
Tháng 113.104––
Tháng 123.496––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)18.44625.000▲ 35,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 20––
Tháng 3000,0%
Tháng 4–0–
Tháng 500▲ 100,0%
Tháng 60––
Tháng 7–––
Tháng 80––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–79–
Tháng 2–94–
Tháng 3–109–
Tháng 4–––
Tháng 58889▲ 1,1%
Tháng 6–65–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10107–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1279––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–15–
Tháng 2–6–
Tháng 3–17–
Tháng 4–––
Tháng 584▼ 50,0%
Tháng 6–2–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 125––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2.248–
Tháng 2–3.009–
Tháng 3–3.304–
Tháng 4–––
Tháng 52.8512.951▲ 3,5%
Tháng 6–2.270–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 103.422–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 122.617––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2.444–
Tháng 2–1.120–
Tháng 3–2.315–
Tháng 4–––
Tháng 5600666▲ 11,0%
Tháng 6–15–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10936–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12879––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 117 104 114 118 95 70 44 72 102 123 96 83
2025 84 95 106 81 96 74 42 71 106 112 99 84
2026 94 100 126 93 93 67 44
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…