Luleå (LLA)
Sân bay Luleå phục vụ 93.548 lượt khách trong tháng 2/2026, tăng 8,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 9 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 2/2026.
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76.543 | 86.914 | ▲ 13,5% |
| Tháng 2 | 86.339 | 93.548 | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 93.195 | – | – |
| Tháng 4 | 81.523 | – | – |
| Tháng 5 | 98.820 | – | – |
| Tháng 6 | 94.199 | – | – |
| Tháng 7 | 86.252 | – | – |
| Tháng 8 | 95.283 | – | – |
| Tháng 9 | 99.812 | – | – |
| Tháng 10 | 101.698 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95.446 | – | – |
| Tháng 12 | 95.641 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 162.882 | 180.462 | ▲ 10,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 2/2026- Nội địa 93,0% 719
- Quốc tế 7,0% 54
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 672 | 648 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 704 | 719 | ▲ 2,1% |
| Tháng 3 | 771 | – | – |
| Tháng 4 | 686 | – | – |
| Tháng 5 | 776 | – | – |
| Tháng 6 | 702 | – | – |
| Tháng 7 | 536 | – | – |
| Tháng 8 | 694 | – | – |
| Tháng 9 | 819 | – | – |
| Tháng 10 | 817 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 735 | – | – |
| Tháng 12 | 667 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 1.376 | 1.367 | ▼ 0,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41 | 60 | ▲ 46,3% |
| Tháng 2 | 37 | 54 | ▲ 45,9% |
| Tháng 3 | 45 | – | – |
| Tháng 4 | 9 | – | – |
| Tháng 5 | 46 | – | – |
| Tháng 6 | 44 | – | – |
| Tháng 7 | 19 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 7 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 78 | 114 | ▲ 46,2% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70.767 | 79.183 | ▲ 11,9% |
| Tháng 2 | 80.163 | 85.786 | ▲ 7,0% |
| Tháng 3 | 86.761 | – | – |
| Tháng 4 | 80.406 | – | – |
| Tháng 5 | 91.976 | – | – |
| Tháng 6 | 87.779 | – | – |
| Tháng 7 | 83.941 | – | – |
| Tháng 8 | 90.988 | – | – |
| Tháng 9 | 95.405 | – | – |
| Tháng 10 | 100.971 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93.144 | – | – |
| Tháng 12 | 89.740 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 150.930 | 164.969 | ▲ 9,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.776 | 7.731 | ▲ 33,8% |
| Tháng 2 | 6.176 | 7.762 | ▲ 25,7% |
| Tháng 3 | 6.434 | – | – |
| Tháng 4 | 1.117 | – | – |
| Tháng 5 | 6.844 | – | – |
| Tháng 6 | 6.420 | – | – |
| Tháng 7 | 2.311 | – | – |
| Tháng 8 | 4.295 | – | – |
| Tháng 9 | 4.407 | – | – |
| Tháng 10 | 727 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.302 | – | – |
| Tháng 12 | 5.901 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 11.952 | 15.493 | ▲ 29,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 596 | 641 | 716 | 705 | 777 | 611 | 513 | 611 | 789 | 752 | 716 | 657 |
| 2025 | 713 | 741 | 816 | 695 | 822 | 746 | 555 | 724 | 847 | 824 | 755 | 709 |
| 2026 | 708 | 773 |
Tỷ trọng quốc tế 7% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 2/2026
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Stockholm-Arlanda LLA–ARN → | 6.569 | 689 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 4+ Sân bay Luleå được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 4+ (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)