ICAO EFMA

Mariehamn (MHQ)

Sân bay Mariehamn phục vụ 4.203 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 26,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1158148▼ 6,3%
Tháng 2156157▲ 0,6%
Tháng 3172176▲ 2,3%
Tháng 4162159▼ 1,9%
Tháng 5170164▼ 3,5%
Tháng 6172206▲ 19,8%
Tháng 7209240▲ 14,8%
Tháng 8180––
Tháng 9177––
Tháng 10184–đang tích luỹ
Tháng 11162––
Tháng 12142––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1991.250▲ 4,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.7602.481▼ 10,1%
Tháng 22.6832.621▼ 2,3%
Tháng 33.2743.214▼ 1,8%
Tháng 43.5483.269▼ 7,9%
Tháng 54.1424.450▲ 7,4%
Tháng 64.1994.741▲ 12,9%
Tháng 73.3164.203▲ 26,7%
Tháng 83.911––
Tháng 94.243––
Tháng 104.595–đang tích luỹ
Tháng 113.319––
Tháng 122.318––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)23.92224.979▲ 4,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111▼ 22,2%
Tháng 2110,0%
Tháng 311▼ 22,2%
Tháng 411▼ 15,4%
Tháng 5110,0%
Tháng 611▼ 14,3%
Tháng 711▲ 16,7%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)65▼ 10,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 54,6% 131
  • Quốc tế 45,4% 109

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17469▼ 6,8%
Tháng 270700,0%
Tháng 378780,0%
Tháng 47273▲ 1,4%
Tháng 57274▲ 2,8%
Tháng 682110▲ 34,1%
Tháng 7102131▲ 28,4%
Tháng 884––
Tháng 978––
Tháng 1082–đang tích luỹ
Tháng 1172––
Tháng 1268––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)550605▲ 10,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 18479▼ 6,0%
Tháng 28687▲ 1,2%
Tháng 39498▲ 4,3%
Tháng 49086▼ 4,4%
Tháng 59890▼ 8,2%
Tháng 69096▲ 6,7%
Tháng 7107109▲ 1,9%
Tháng 896––
Tháng 999––
Tháng 10102–đang tích luỹ
Tháng 1190––
Tháng 1274––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)649645▼ 0,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.2351.170▼ 5,3%
Tháng 21.2221.194▼ 2,3%
Tháng 31.3861.375▼ 0,8%
Tháng 41.4531.341▼ 7,7%
Tháng 51.7521.838▲ 4,9%
Tháng 62.2562.879▲ 27,6%
Tháng 71.8242.905▲ 59,3%
Tháng 81.889––
Tháng 91.770––
Tháng 101.881–đang tích luỹ
Tháng 111.390––
Tháng 121.111––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11.12812.702▲ 14,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5251.311▼ 14,0%
Tháng 21.4611.427▼ 2,3%
Tháng 31.8881.839▼ 2,6%
Tháng 42.0951.928▼ 8,0%
Tháng 52.3902.612▲ 9,3%
Tháng 61.9431.862▼ 4,2%
Tháng 71.4921.298▼ 13,0%
Tháng 82.022––
Tháng 92.473––
Tháng 102.714–đang tích luỹ
Tháng 111.929––
Tháng 121.207––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12.79412.277▼ 4,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111▼ 14,3%
Tháng 210▼ 20,0%
Tháng 311▼ 16,7%
Tháng 411▼ 14,3%
Tháng 5000,0%
Tháng 610▼ 40,0%
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)43▼ 15,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▼ 50,0%
Tháng 200▲ 100,0%
Tháng 300▼ 33,3%
Tháng 411▼ 16,7%
Tháng 5000,0%
Tháng 600▲ 50,0%
Tháng 700▲ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)220,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 149 161 167 164 168 160 185 176 177 180 164 132
2025 158 156 172 162 170 172 209 180 177 184 162 142
2026 148 157 176 159 164 206 240
Tỷ trọng quốc tế 45% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…