Kajaani (KAJ)
Sân bay Kajaani phục vụ 2.911 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 0,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.339 | 3.279 | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 3.882 | 4.002 | ▲ 3,1% |
| Tháng 3 | 3.800 | 3.727 | ▼ 1,9% |
| Tháng 4 | 2.942 | 3.563 | ▲ 21,1% |
| Tháng 5 | 3.540 | 4.188 | ▲ 18,3% |
| Tháng 6 | 3.223 | 3.229 | ▲ 0,2% |
| Tháng 7 | 2.902 | 2.911 | ▲ 0,3% |
| Tháng 8 | 3.454 | – | – |
| Tháng 9 | 4.261 | – | – |
| Tháng 10 | 4.055 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.835 | – | – |
| Tháng 12 | 4.130 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 23.628 | 24.899 | ▲ 5,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86 | 87 | ▲ 1,2% |
| Tháng 2 | 84 | 85 | ▲ 1,2% |
| Tháng 3 | 94 | 90 | ▼ 4,3% |
| Tháng 4 | – | 76 | – |
| Tháng 5 | 80 | 81 | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | – | 67 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 85 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 73 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.938 | 3.093 | ▲ 5,3% |
| Tháng 2 | 3.435 | 3.574 | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 3.590 | 3.652 | ▲ 1,7% |
| Tháng 4 | – | 3.196 | – |
| Tháng 5 | 3.232 | 3.763 | ▲ 16,4% |
| Tháng 6 | – | 3.086 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 3.941 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 3.109 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 401 | 186 | ▼ 53,6% |
| Tháng 2 | 447 | 428 | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 210 | 75 | ▼ 64,3% |
| Tháng 4 | – | 367 | – |
| Tháng 5 | 308 | 425 | ▲ 38,0% |
| Tháng 6 | – | 143 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 320 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1.021 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 92 | 84 | 84 | 84 | 90 | 76 | 81 | 88 | 90 | 94 | 86 | 78 |
| 2025 | 90 | 87 | 95 | 76 | 82 | 74 | 82 | 83 | 87 | 94 | 87 | 79 |
| 2026 | 92 | 89 | 91 | 78 | 84 | 68 | 72 |
Độ dài chuỗi 25 năm từ năm 2001