ICAO EETN

Tallinn (TLL)

Sân bay Tallinn phục vụ 370.930 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 13,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.6712.921▲ 9,4%
Tháng 22.5382.811▲ 10,8%
Tháng 32.9853.197▲ 7,1%
Tháng 43.2263.349▲ 3,8%
Tháng 53.5063.692▲ 5,3%
Tháng 63.4113.673▲ 7,7%
Tháng 73.3993.776▲ 11,1%
Tháng 83.4643.720▲ 7,4%
Tháng 93.438––
Tháng 103.661–đang tích luỹ
Tháng 113.056––
Tháng 123.114––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)25.20027.139▲ 7,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1219.039226.805▲ 3,5%
Tháng 2216.315226.634▲ 4,8%
Tháng 3262.919268.807▲ 2,2%
Tháng 4279.028313.651▲ 12,4%
Tháng 5310.706354.281▲ 14,0%
Tháng 6325.640370.930▲ 13,9%
Tháng 7322.736––
Tháng 8331.636––
Tháng 9310.919––
Tháng 10348.126–đang tích luỹ
Tháng 11259.715––
Tháng 12285.407––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.613.6471.761.108▲ 9,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1781912▲ 16,8%
Tháng 26911.296▲ 87,4%
Tháng 37781.352▲ 73,9%
Tháng 47551.767▲ 134,0%
Tháng 58261.689▲ 104,6%
Tháng 61.6341.530▼ 6,4%
Tháng 71.151––
Tháng 8820––
Tháng 9908––
Tháng 101.384–đang tích luỹ
Tháng 111.376––
Tháng 121.292––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)5.4648.546▲ 56,4%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.5272.850▼ 19,2%
Tháng 23.0323.011▼ 0,7%
Tháng 33.4413.381▼ 1,7%
Tháng 43.7553.640▼ 3,1%
Tháng 54.0904.034▼ 1,4%
Tháng 64.3504.434▲ 1,9%
Tháng 75.030––
Tháng 84.638––
Tháng 93.802––
Tháng 103.874–đang tích luỹ
Tháng 113.502––
Tháng 123.244––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)22.19521.350▼ 3,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1215.512223.955▲ 3,9%
Tháng 2213.283223.623▲ 4,8%
Tháng 3259.478265.426▲ 2,3%
Tháng 4275.273310.011▲ 12,6%
Tháng 5306.616350.247▲ 14,2%
Tháng 6321.290366.496▲ 14,1%
Tháng 7317.706––
Tháng 8326.998––
Tháng 9307.117––
Tháng 10344.252–đang tích luỹ
Tháng 11256.213––
Tháng 12282.163––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.591.4521.739.758▲ 9,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.652 2.490 2.908 3.393 3.882 3.556 3.548 3.632 3.654 3.731 2.730 2.718
2025 2.671 2.538 2.985 3.226 3.506 3.411 3.399 3.464 3.438 3.661 3.056 3.114
2026 2.921 2.811 3.197 3.349 3.692 3.673 3.776 3.720
Độ dài chuỗi 21 năm từ năm 2005

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 1.573 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Tallinn trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/2026125842
30/8/2026126842
29/8/2026103846
28/8/2026130838
27/8/2026126845
26/8/2026123838
25/8/2026109840
24/8/2026125
23/8/2026130
22/8/202695
21/8/2026137
20/8/2026119
19/8/2026125

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 3+ Sân bay Tallinn được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3+ (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…