Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 6/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 56 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | BJ7614 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 05:47 | — | +167 | Đã cất cánh |
| 06:00 | HV8497 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 06:15 | QS2866 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 04:20 | 06:15 05:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 06:45 07:31 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 07:00 06:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 06:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS2867 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:05 06:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UG2 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Đã huỷ |
| 08:25 | TO8472 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:40 | 08:25 08:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG3 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:05 | DS1157 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 07:30 | 09:05 08:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | HV8473 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | TO8473 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 09:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:55 | DS1158 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:55 10:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BJ7615 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 10:00 12:23 | +143 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | LG203 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:45 | 10:30 10:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:00 11:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:25 | LG204 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 11:25 11:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:35 | TU695 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 10:40 | 11:35 12:13 | +38 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:45 | 12:35 12:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | BJ384 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 13:15 13:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 13:25 13:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | BJ763 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 11:50 | 13:50 13:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | BJ2344 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 14:10 14:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 16:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:35 | TU635 | Tunisair | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 14:55 | 15:35 15:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | TO8602 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:55 | 15:45 15:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | UG8 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:10 | FB8755 | Bulgaria Air | Từ Varna Airport VAR | 15:20 | 16:10 15:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:25 16:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:30 16:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:45 | UG9 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 | — | — | Đã huỷ |
| 16:52 | MI1243 | Freebird Airlines Europe | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 15:00 | 16:52 17:24 | +32 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | FB8755 | Bulgaria Air | Đến Olbia Costa Smeralda Airport OLB | 16:55 16:40 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 17:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 17:50 17:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | MI1244 | Freebird Airlines Europe | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 18:00 18:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:50 | 18:05 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | WK126 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:40 | 18:05 18:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | WK127 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 | — | Đã huỷ |
| 20:05 | 7O5431 | Smartwings Hungary | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 19:20 | 20:05 19:33 | -32 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | BJ385 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 18:25 | 20:25 20:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | TU589 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 19:50 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:50 | 7O5431 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 20:50 20:27 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 21:15 | BJ2345 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 19:10 | 21:15 20:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | U22627 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 18:00 | 21:25 22:35 | +70 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | U22628 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 22:15 23:59 | — | +104 | Đã cất cánh |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 22:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | TU655 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 19:45 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | TU655 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 21:00 | 22:50 23:36 | +46 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.