Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 23/9/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 60 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | BJ7032 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 03:00 02:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 05:45 | BJ7026 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 05:45 05:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 05:45 | MT7026 | JMC Airlines | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 05:45 05:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:25 | X36572 | TUIfly | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 04:45 | 06:25 06:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | 4Y210 | Yute Air Alaska | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 04:45 | 06:30 06:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | H3103 | Hello Jets | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 04:00 | 06:50 07:47 | +57 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 07:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:15 | 4Y211 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:15 07:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:15 | X36573 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:15 07:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | X36578 | TUIfly | Từ Munich Airport MUC | 06:00 | 07:30 07:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | 4Y222 | Yute Air Alaska | Từ Munich Airport MUC | 06:10 | 07:40 07:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | H3214 | Hello Jets | Đến Pardubice Airport PED | 07:50 09:09 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UG2 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Đã huỷ |
| 08:05 | X36584 | TUIfly | Từ Hannover Airport HAJ | 06:00 | 08:05 08:26 | +21 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | X36579 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 08:20 08:58 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:25 | 4Y223 | Yute Air Alaska | Đến Munich Airport MUC | 08:25 08:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:25 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:35 | 08:25 08:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | DS1583 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 07:10 | 08:30 08:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | TO8472 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:45 | 08:30 08:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | TB2705 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:25 | 08:45 08:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG3 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 08:55 | X36585 | TUIfly | Đến Hannover Airport HAJ | 08:55 10:04 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 09:10 | HV8473 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 09:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TO8473 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 10:03 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 09:15 | HV6307 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:15 09:51 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:15 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:15 09:51 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1584 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:20 09:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TB2706 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 09:20 09:56 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:50 | BJ7033 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 08:00 | 09:50 09:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | BJ7027 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 10:35 | 12:25 12:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BJ712 | Nouvel Air Tunisie | Đến Strasbourg Airport SXB | 13:30 13:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 13:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:00 | 13:50 13:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TU588 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 14:10 14:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:30 | H3213 | Hello Jets | Từ Pardubice Airport PED | 11:40 | 14:30 15:13 | +43 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TU874 | Tunisair | Đến Geneva International Airport GVA | 14:50 14:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:55 | X36592 | TUIfly | Từ Stuttgart Airport STR | 13:25 | 14:55 15:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:10 | 15:00 14:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:30 | H3104 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 15:30 16:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:45 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | X36593 | TUIfly | Đến Stuttgart Airport STR | 15:45 15:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:50 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:50 16:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UG8 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 16:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | UG9 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 16:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:55 | LG203 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:10 | 17:55 17:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | LG204 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:50 19:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:20 | TO8314 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 18:20 | 19:20 19:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | UG10 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 19:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | BJ713 | Nouvel Air Tunisie | Từ Strasbourg Airport SXB | 18:00 | 19:35 19:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | TO8315 | Transavia France | Đến Marseille Provence Airport MRS | 20:05 20:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UG11 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 19:59 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 20:30 | TU875 | Tunisair | Từ Geneva International Airport GVA | 19:10 | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | TU589 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 21:35 | 22:25 21:53 | -32 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 22:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | BJ7262 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 23:00 23:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.