Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 11/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 62 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 62 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | BJ593 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 23:30 | 00:45 01:46 | +61 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | TP9003 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 23:40 | 02:35 02:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | BJ7612 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 03:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 03:20 | TP9004 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 03:20 03:56 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 03:30 | BJ7646 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:30 03:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 04:15 | BJ702 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 04:15 04:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BJ740 | Nouvel Air Tunisie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 05:00 05:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:45 | — | — | Đã huỷ |
| 06:45 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 06:45 07:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 | — | — | Đã huỷ |
| 07:42 | 5O763 | ASL Airlines France | Từ Lille Airport LIL | 06:00 | 07:42 07:38 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | LG203 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:00 | 07:45 07:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UG2 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | 5O764 | ASL Airlines France | Đến Lille Airport LIL | 08:40 08:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:40 | LG204 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:40 08:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:40 | WK126 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 07:15 | 08:40 08:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG3 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | 5O764 | ASL Airlines France | Đến Lille Airport LIL | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:40 | 09:30 09:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | WK127 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:30 09:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BJ7613 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 10:00 09:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | HV6307 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:15 10:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:15 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:15 10:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:20 | BJ741 | Nouvel Air Tunisie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:10 | 10:20 10:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | BJ2972 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:50 10:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BJ703 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:15 | 11:05 11:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | BJ7647 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 08:45 | 11:05 11:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | TU695 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 10:40 | 11:35 11:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BJ704 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 12:00 12:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 12:00 12:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DS1483 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 10:50 | 12:10 12:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:20 | 12:10 11:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:35 12:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:50 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | DS1484 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 13:00 13:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:00 | HV8393 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 13:00 13:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 | — | Đã huỷ |
| 13:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:00 | 13:50 14:47 | +57 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 14:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:00 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 17:36 | — | +156 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:57 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UG8 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | TB2711 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 14:00 | 16:20 16:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | X32711 | TUIfly | Từ Brussels Airport BRU | 14:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:45 | TB2711 | TUI fly Belgium | Đến Enfidha - Hammamet International Airport NBE | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | UG9 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | BJ2973 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:50 | 17:55 17:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:50 | 18:05 18:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BJ705 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 16:45 | 18:30 18:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | BJ763 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 16:50 | 18:50 18:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | TU682 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 19:10 19:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BJ574 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 19:30 20:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BJ588 | Nouvel Air Tunisie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 19:45 19:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:35 | TU655 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 19:45 | 21:35 23:52 | +137 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 22:28 | +38 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 22:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | TU683 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 23:00 | 23:55 00:19 | +24 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.