Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 13/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 55 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 55 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:20 | BJ703 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:30 | 01:20 02:07 | +47 | Đã hạ cánh |
| 01:41 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 00:50 | 01:41 | — | Theo lịch |
| 03:00 | BJ7614 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 03:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:45 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 06:45 06:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 07:00 07:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 06:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:20 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:30 | 08:20 08:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | TO8472 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:40 | 08:25 08:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | LG203 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:55 | 08:40 08:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | DS1157 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 07:30 | 09:05 08:43 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | HV8473 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | TO8473 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:05 09:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:10 08:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 09:35 | LG204 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 09:35 09:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:55 | DS1158 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:55 09:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BJ7615 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 10:00 09:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:00 11:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:35 | TU695 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 10:40 | 11:35 11:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:35 12:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:40 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:50 | 12:40 12:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | BJ384 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 13:15 13:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 13:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 13:30 13:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 13:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | BJ763 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 11:50 | 13:50 14:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | BJ2344 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 14:00 14:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:10 | BJ2344 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 14:10 14:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 15:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:40 | TO8602 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:50 | 15:40 15:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:30 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:30 16:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:32 | MI1243 | Freebird Airlines Europe | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 15:00 | 16:32 16:36 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 17:50 17:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | MI1244 | Freebird Airlines Europe | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 18:00 17:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:50 | 18:05 18:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | WK126 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:40 | 18:05 17:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | FB7861 | Bulgaria Air | Từ Enfidha - Hammamet International Airport NBE | 17:35 | 18:25 18:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | WK127 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:15 | FB7862 | Bulgaria Air | Đến Varna Airport VAR | 19:15 19:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:15 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:15 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 20:00 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 19:00 | — | -75 | Đã cất cánh |
| 20:25 | BJ385 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 18:25 | 20:25 20:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | BJ2345 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 19:00 | 21:05 | — | Theo lịch |
| 21:15 | BJ2345 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 19:10 | 21:15 21:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | U22627 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 18:00 | 21:25 21:41 | +16 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | TU655 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 19:45 | 21:35 21:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | U22628 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 22:15 22:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 22:35 | HV8496 | Transavia | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 22:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | TU2588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 22:35 22:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.