Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 7/10/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 59 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 59 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | BJ7032 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 03:00 03:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 03:18 | D4702 | Geo Sky | Từ Tbilisi International Airport TBS | 02:00 | 03:18 03:16 | -2 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | BJ7026 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 05:45 05:41 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:25 | X36572 | TUIfly | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 04:45 | 06:25 06:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | 4Y210 | ALL / N/A | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 04:45 | 06:30 06:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 07:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:05 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 07:05 07:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:15 | 4Y211 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:15 07:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:15 | X36573 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:15 07:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:30 | X36578 | TUIfly | Từ Munich Airport MUC | 06:00 | 07:30 07:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | 4Y222 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 06:10 | 07:40 07:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UG2 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 | — | Đã huỷ |
| 08:05 | X36584 | TUIfly | Từ Hannover Airport HAJ | 06:00 | 08:05 07:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | X36579 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 08:20 08:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:25 | 4Y223 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 08:25 09:09 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 08:25 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:35 | 08:25 08:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | DS1583 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 07:10 | 08:30 08:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | TO8472 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:45 | 08:30 08:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | TB2705 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:25 | 08:45 08:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG3 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 08:55 | X36585 | TUIfly | Đến Hannover Airport HAJ | 08:55 09:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:05 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:10 | HV8473 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | TO8473 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 09:10 09:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:15 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:15 09:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1584 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:20 09:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TB2706 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 09:20 09:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:20 | U21584 | ALL / N/A | Đến Geneva International Airport GVA | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | BJ7033 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 08:00 | 09:50 09:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | BJ7027 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 10:35 | 12:25 11:43 | -42 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:20 | 12:35 12:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BJ712 | Nouvel Air Tunisie | Đến Strasbourg Airport SXB | 13:30 13:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:00 | 13:50 13:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TU874 | Tunisair | Đến Geneva International Airport GVA | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | X36592 | TUIfly | Từ Stuttgart Airport STR | 13:25 | 14:55 14:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:10 | 15:00 | — | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TU635 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 14:00 | 15:30 | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | TU635 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 14:55 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:45 | X36593 | TUIfly | Đến Stuttgart Airport STR | 15:45 16:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:50 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:50 18:47 | — | +177 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UG8 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:35 | TU874 | Tunisair | Đến Geneva International Airport GVA | 16:35 17:30 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 16:45 | UG9 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 | — | — | Đã huỷ |
| 17:55 | LG203 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:10 | 17:55 18:17 | +22 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | LG204 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:50 19:32 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 19:20 | TO8314 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 18:20 | 19:20 19:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | UG10 | ALL / N/A | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 | — | Đã huỷ |
| 19:35 | BJ713 | Nouvel Air Tunisie | Từ Strasbourg Airport SXB | 18:00 | 19:35 19:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | TO8315 | Transavia France | Đến Marseille Provence Airport MRS | 20:05 19:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UG11 | ALL / N/A | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 00:05 | — | +230 | Đã cất cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | TU875 | Tunisair | Từ Geneva International Airport GVA | 20:45 | 22:05 23:22 | +77 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | TU875 | Tunisair | Từ Geneva International Airport GVA | 19:10 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 00:50 | +135 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | BJ7262 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 23:00 23:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.