Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 8/10/2026

Sân bay Djerba-Zarzis có 64 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 31,3%
  2. Nouvel Air Tunisie 23,4%
  3. Tunisair 18,8%
  4. Transavia France 15,6%
  5. easyJet Switzerland 3,1%
  6. Aeroméxico 3,1%
  7. Edelweiss Air 3,1%
  8. Smartwings Poland 1,6%

Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Paris-Orly Airport 15,6%
  2. Katowice Wojciech Korfanty International Airport 14,1%
  3. Warsaw Chopin Airport 14,1%
  4. Tunis Carthage International Airport 10,9%
  5. Lyon Saint-Exupéry Airport 9,4%
  6. Charles de Gaulle International Airport 9,4%
  7. Poznań-Ławica Airport 6,3%
  8. EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 3,1%

Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.

64 trong 64
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
02:00 BJ7692 Nouvel Air Tunisie Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 02:00 01:58 — -2 Đã cất cánh
02:30 BJ7630 Nouvel Air Tunisie Đến Poznań-Ławica Airport POZ 02:30 02:28 — -2 Đã cất cánh
02:35 BJ7666 Nouvel Air Tunisie Đến Warsaw Chopin Airport WAW 02:35 02:40 — +5 Đã cất cánh
03:58 E41211 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 02:05 03:58 03:58 0 Đã hạ cánh
04:45 BJ7263 Nouvel Air Tunisie Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG 03:20 04:45 04:02 -43 Đã hạ cánh
04:55 E41212 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 04:55 04:59 — +4 Đã cất cánh
06:00 TO8497 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 06:00 08:01 — +121 Đã cất cánh
06:20 TU588 Tunisair Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 06:20 06:28 — +8 Đã cất cánh
07:00 TU634 Tunisair Đến Paris-Orly Airport ORY 07:00 — — Đã huỷ
07:20 E44213 ALL / N/A Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 05:30 07:20 07:30 +10 Đã hạ cánh
07:35 DS1159 easyJet Switzerland Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 06:00 07:35 07:28 -7 Đã hạ cánh
07:55 TO6306 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 06:05 07:55 07:59 +4 Đã hạ cánh
08:00 E47047 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 05:50 08:00 08:16 +16 Đã hạ cánh
08:00 UG2 ALL / N/A Từ Tunis Carthage International Airport TUN 07:00 08:00 — Đã huỷ
08:25 DS1160 easyJet Switzerland Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 08:25 08:34 — +9 Đã cất cánh
08:25 E45894 ALL / N/A Đến Poznań-Ławica Airport POZ 08:25 08:38 — +13 Đã cất cánh
08:40 TO6307 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 08:40 09:10 — +30 Đã cất cánh
08:45 UG3 ALL / N/A Đến Tunis Carthage International Airport TUN 08:45 — — Đã huỷ
08:52 AMQ436 Aeroméxico Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 07:00 08:52 08:53 +1 Đã hạ cánh
09:00 BJ7693 Nouvel Air Tunisie Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 07:00 09:00 08:40 -20 Đã hạ cánh
09:00 E47048 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 09:00 09:20 — +20 Đã cất cánh
09:05 E41369 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 06:50 09:05 09:18 +13 Đã hạ cánh
09:15 BJ554 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 09:15 09:27 — +12 Đã cất cánh
09:40 BJ7631 Nouvel Air Tunisie Từ Poznań-Ławica Airport POZ 07:35 09:40 09:18 -22 Đã hạ cánh
09:45 E41370 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 09:45 10:33 — +48 Đã cất cánh
10:00 AMQ437 Aeroméxico Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 10:00 10:01 — +1 Đã cất cánh
10:00 BJ508 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 10:00 10:04 — +4 Đã cất cánh
10:11 OYO7 ALL / N/A Từ Lyon Bron Airport LYN 08:45 10:11 10:21 +10 Đã hạ cánh
10:20 BJ7667 Nouvel Air Tunisie Từ Warsaw Chopin Airport WAW 08:10 10:20 10:30 +10 Đã hạ cánh
10:25 TO8556 Transavia France Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 09:00 10:25 10:16 -9 Đã hạ cánh
11:10 TO8557 Transavia France Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 11:10 11:23 — +13 Đã cất cánh
11:30 BJ574 Nouvel Air Tunisie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 11:30 12:11 — +41 Đã cất cánh
11:45 TU589 Tunisair Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 10:30 11:45 11:48 +3 Đã hạ cánh
11:55 OYO7 ALL / N/A Đến Marseille Provence Airport MRS 11:55 13:22 — +87 Đã cất cánh
12:45 TU682 Tunisair Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE 12:45 13:43 — +58 Đã cất cánh
13:35 TU635 Tunisair Từ Paris-Orly Airport ORY 11:45 13:35 — Đã huỷ
14:15 TU717 Tunisair Đến Tunis Carthage International Airport TUN 14:15 15:30 — +75 Đã cất cánh
14:50 TO8470 Transavia France Từ Nantes Atlantique Airport NTE 13:05 14:50 14:44 -6 Đã hạ cánh
14:55 TO8392 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 13:05 14:55 16:00 +65 Đã hạ cánh
15:00 TU654 Tunisair Đến Paris-Orly Airport ORY 15:00 16:22 — +82 Đã cất cánh
15:26 E45893 ALL / N/A Từ Poznań-Ławica Airport POZ 13:20 15:26 15:47 +21 Đã hạ cánh
15:35 TO8471 Transavia France Đến Nantes Atlantique Airport NTE 15:35 15:44 — +9 Đã cất cánh
15:45 TO8393 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 15:45 17:19 — +94 Đã cất cánh
16:00 UG8 ALL / N/A Từ Tunis Carthage International Airport TUN 15:00 16:00 — Đã huỷ
16:05 BJ555 Nouvel Air Tunisie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 14:15 16:05 16:06 +1 Đã hạ cánh
16:08 E44211 ALL / N/A Từ Warsaw Chopin Airport WAW 13:50 16:08 16:20 +12 Đã hạ cánh
16:20 E44214 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 16:20 16:40 — +20 Đã cất cánh
16:45 UG9 ALL / N/A Đến Tunis Carthage International Airport TUN 16:45 — — Đã huỷ
16:50 BJ509 Nouvel Air Tunisie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 15:00 16:50 16:47 -3 Đã hạ cánh
17:00 BJ575 Nouvel Air Tunisie Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 15:45 17:00 17:30 +30 Đã hạ cánh
17:00 E44212 ALL / N/A Đến Warsaw Chopin Airport WAW 17:00 17:22 — +22 Đã cất cánh
17:20 TU683 Tunisair Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE 16:25 17:20 18:20 +60 Đã hạ cánh
17:45 BJ7670 Nouvel Air Tunisie Đến Copernicus Wrocław Airport WRO 17:45 18:08 — +23 Đã cất cánh
17:55 BJ7632 Nouvel Air Tunisie Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 17:55 18:31 — +36 Đã cất cánh
18:20 TU694 Tunisair Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR 18:20 19:21 — +61 Đã cất cánh
18:30 WK126 Edelweiss Air Từ Zürich Airport ZRH 16:55 18:30 18:19 -11 Đã hạ cánh
19:20 WK127 Edelweiss Air Đến Zürich Airport ZRH 19:20 19:27 — +7 Đã cất cánh
19:30 UG10 ALL / N/A Từ Tunis Carthage International Airport TUN 18:30 19:30 — Theo lịch
20:15 UG11 ALL / N/A Đến Tunis Carthage International Airport TUN 20:15 01:10 — +295 Đã cất cánh
20:30 TU2654 Tunisair Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 20:30 21:57 — +87 Đã cất cánh
21:26 TU2655 Tunisair Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 19:45 21:26 — Theo lịch
21:35 TU655 Tunisair Từ Paris-Orly Airport ORY 19:45 21:35 — Theo lịch
22:35 TO8496 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 20:45 22:35 00:07 +92 Đã hạ cánh
23:50 3Z7526 Smartwings Poland Từ Warsaw Chopin Airport WAW 21:25 23:50 00:18 +28 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…