ICAO EINN

Shannon (SNN)

Sân bay Shannon phục vụ 242.590 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 17,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.4391.583▲ 10,0%
Tháng 21.4601.583▲ 8,4%
Tháng 31.7411.799▲ 3,3%
Tháng 42.0872.170▲ 4,0%
Tháng 52.3152.349▲ 1,5%
Tháng 62.4222.662▲ 9,9%
Tháng 72.4522.670▲ 8,9%
Tháng 82.3752.542▲ 7,0%
Tháng 92.403––
Tháng 102.333–đang tích luỹ
Tháng 111.661––
Tháng 121.753––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)16.29117.358▲ 6,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1116.764129.487▲ 10,9%
Tháng 2118.102125.540▲ 6,3%
Tháng 3146.434167.155▲ 14,2%
Tháng 4192.720218.048▲ 13,1%
Tháng 5207.334242.590▲ 17,0%
Tháng 6231.487––
Tháng 7248.697––
Tháng 8252.574––
Tháng 9209.884––
Tháng 10200.696–đang tích luỹ
Tháng 11142.563––
Tháng 12152.587––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)781.354882.820▲ 13,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0651.700▲ 59,6%
Tháng 21.2201.763▲ 44,6%
Tháng 31.2571.979▲ 57,5%
Tháng 41.6321.416▼ 13,3%
Tháng 51.2141.507▲ 24,1%
Tháng 61.260––
Tháng 71.463––
Tháng 81.352––
Tháng 91.251––
Tháng 101.732–đang tích luỹ
Tháng 111.190––
Tháng 121.386––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)6.3898.366▲ 30,9%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 186––
Tháng 24––
Tháng 365▼ 16,7%
Tháng 42––
Tháng 52218▼ 18,2%
Tháng 613––
Tháng 715––
Tháng 8–––
Tháng 914––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1116.678––
Tháng 2118.098––
Tháng 3146.428167.150▲ 14,2%
Tháng 4192.718––
Tháng 5207.312242.572▲ 17,0%
Tháng 6231.474––
Tháng 7248.682––
Tháng 8–––
Tháng 9209.870––
Tháng 10200.692–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 116––
Tháng 2–––
Tháng 3–5–
Tháng 4–4–
Tháng 54––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 85––
Tháng 93––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1210––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.049––
Tháng 2–––
Tháng 3–1.975–
Tháng 4–1.412–
Tháng 51.211––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 81.347––
Tháng 91.248––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 111.185––
Tháng 121.376––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.583 1.484 1.643 1.796 2.141 2.149 2.139 2.068 2.207 2.021 1.499 1.595
2025 1.439 1.460 1.741 2.087 2.315 2.422 2.452 2.375 2.403 2.333 1.661 1.753
2026 1.583 1.583 1.799 2.170 2.349 2.662 2.670 2.542
Độ dài chuỗi 27 năm từ năm 1999

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 1.044 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Shannon trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/202690568
30/8/202681561
29/8/202679570
28/8/202678563
27/8/202672564
26/8/202679574
25/8/202689565
24/8/202683
23/8/202690
22/8/202672
21/8/202679
20/8/202682
19/8/202670

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 3 Sân bay Shannon được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…