Ireland West, Charlestown (NOC)
Sân bay Ireland West phục vụ 98.501 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 413 | 442 | ▲ 7,0% |
| Tháng 2 | 393 | 409 | ▲ 4,1% |
| Tháng 3 | 452 | 524 | ▲ 15,9% |
| Tháng 4 | 594 | 639 | ▲ 7,6% |
| Tháng 5 | 671 | 696 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 644 | 668 | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 679 | 693 | ▲ 2,1% |
| Tháng 8 | 678 | 708 | ▲ 4,4% |
| Tháng 9 | 623 | – | – |
| Tháng 10 | 641 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 456 | – | – |
| Tháng 12 | 482 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.524 | 4.779 | ▲ 5,6% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49.655 | 51.579 | ▲ 3,9% |
| Tháng 2 | 55.964 | 56.054 | ▲ 0,2% |
| Tháng 3 | 62.825 | 70.042 | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 87.171 | 91.074 | ▲ 4,5% |
| Tháng 5 | 91.900 | 98.501 | ▲ 7,2% |
| Tháng 6 | 91.986 | – | – |
| Tháng 7 | 99.993 | – | – |
| Tháng 8 | 106.255 | – | – |
| Tháng 9 | 86.873 | – | – |
| Tháng 10 | 87.539 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60.878 | – | – |
| Tháng 12 | 64.823 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 347.515 | 367.250 | ▲ 5,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 379 | 382 | 428 | 481 | 541 | 532 | 587 | 553 | 548 | 503 | 417 | 446 |
| 2025 | 413 | 393 | 452 | 594 | 671 | 644 | 679 | 678 | 623 | 641 | 456 | 482 |
| 2026 | 442 | 409 | 524 | 639 | 696 | 668 | 693 | 708 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 298 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Ireland West trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Ireland West mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 26 | 160 |
| 30/8/2026 | 18 | 158 |
| 29/8/2026 | 26 | 158 |
| 28/8/2026 | 29 | 156 |
| 27/8/2026 | 23 | 153 |
| 26/8/2026 | 14 | 158 |
| 25/8/2026 | 24 | 162 |
| 24/8/2026 | 24 | |
| 23/8/2026 | 18 | |
| 22/8/2026 | 24 | |
| 21/8/2026 | 26 | |
| 20/8/2026 | 28 | |
| 19/8/2026 | 18 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay London Stansted NOC–STN → | 960 | 647 |
| Sân bay Luton London NOC–LTN → | 868 | 610 |
| Sân bay John Lennon Liverpool NOC–LPL → | 714 | 399 |
| Sân bay Heathrow NOC–LHR → | 706 | 625 |
| Sân bay East Midlands NOC–EMA → | 300 | 511 |
| Sân bay Manchester NOC–MAN → | 258 | 435 |
| Sân bay Edinburgh NOC–EDI → | 229 | 415 |
| Sân bay Birmingham, Anh NOC–BHX → | 216 | 498 |
| Sân bay Málaga NOC–AGP → | 124 | 1.945 |
| Sân bay Reina Sofía NOC–TFS → | 103 | 2.945 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay Ireland West được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)