ICAO EGGP

John Lennon Liverpool (LPL)

Sân bay John Lennon Liverpool phục vụ 594.672 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Anh (CAA).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3442.236▼ 4,6%
Tháng 22.4662.567▲ 4,1%
Tháng 32.9803.191▲ 7,1%
Tháng 43.2243.477▲ 7,8%
Tháng 53.8623.739▼ 3,2%
Tháng 63.7803.836▲ 1,5%
Tháng 73.8253.970▲ 3,8%
Tháng 83.890––
Tháng 93.724––
Tháng 103.720–đang tích luỹ
Tháng 112.604––
Tháng 122.908––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)22.48123.016▲ 2,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1301.329293.366▼ 2,6%
Tháng 2336.121346.479▲ 3,1%
Tháng 3403.398434.457▲ 7,7%
Tháng 4465.418501.242▲ 7,7%
Tháng 5558.722541.066▼ 3,2%
Tháng 6556.000560.667▲ 0,8%
Tháng 7576.548594.672▲ 3,1%
Tháng 8615.733––
Tháng 9538.126––
Tháng 10526.025–đang tích luỹ
Tháng 11347.052––
Tháng 12386.951––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.197.5363.271.949▲ 2,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111▼ 13,9%
Tháng 21––
Tháng 311▲ 53,1%
Tháng 41––
Tháng 511▲ 60,4%
Tháng 6–1–
Tháng 711▲ 64,1%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.166 2.243 2.542 3.065 3.597 3.399 3.621 3.613 3.506 3.363 2.440 2.613
2025 2.344 2.466 2.980 3.224 3.862 3.780 3.825 3.890 3.724 3.720 2.604 2.908
2026 2.236 2.567 3.191 3.477 3.739 3.836 3.970
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay John Lennon Liverpool chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay John Lennon Liverpool.

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Dublin DUB 4.342 227
Sân bay Alicante ALC 2.080 1.683
Sân bay Málaga AGP 1.782 1.857
Sân bay Palma de Mallorca PMI 1.612 1.590
Sân bay Reina Sofía TFS 1.520 3.029
Sân bay quốc tế Faro FAO 1.460 1.857
Sân bay Lanzarote ACE 999 2.850
Sân bay Amsterdam Schiphol AMS 859 524
Sân bay Ireland West NOC 714 399
Sân bay Barcelona BCN 650 1.388

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…