Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 327 145 ▼ 55,7% Tháng 2 247 139 ▼ 43,7% Tháng 3 251 128 ▼ 49,0% Tháng 4 159 101 ▼ 36,5% Tháng 5 156 101 ▼ 35,3% Tháng 6 143 91 ▼ 36,4% Tháng 7 156 94 ▼ 39,7% Tháng 8 157 – – Tháng 9 130 – – Tháng 10 122 – đang tích luỹ Tháng 11 148 – – Tháng 12 137 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.439 799 ▼ 44,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 77,7% 57,2% ▼ 26,4% Tháng 2 66,8% 51,8% ▼ 22,5% Tháng 3 85,7% 73,4% ▼ 14,4% Tháng 4 76,1% 70,3% ▼ 7,6% Tháng 5 89,1% 65,3% ▼ 26,7% Tháng 6 83,2% 60,4% ▼ 27,4% Tháng 7 78,8% 66,0% ▼ 16,2% Tháng 8 76,4% – – Tháng 9 68,5% – – Tháng 10 68,0% – đang tích luỹ Tháng 11 80,4% – – Tháng 12 67,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 79,6% 63,5% ▼ 20,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 1 0,0% Tháng 2 2 2 0,0% Tháng 3 0 3 – Tháng 4 4 0 ▼ 100,0% Tháng 5 1 4 ▲ 300,0% Tháng 6 1 3 ▲ 200,0% Tháng 7 3 4 ▲ 33,3% Tháng 8 6 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 12 17 ▲ 41,7%
Theo chiều bay EZE → GRU Chuyến theo lịch 1.903 Chuyến khai thác 1.878 Bị huỷ 25 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 79,3% GRU → EZE Chuyến theo lịch 1.794 Chuyến khai thác 1.760 Bị huỷ 34 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 63,4% EZE → GRU và GRU → EZE tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ TAM Brazilian Airlines JJ 998 27,0% 63,1% 11 Air Canada AC 897 24,3% 72,6% 25 Ethiopian Airlines ET 700 18,9% 72,0% 6 LATAM Chile LA 347 9,4% 76,6% 1 Turkish Airlines TK 337 9,1% 71,2% 4 Gol Transportes Aéreos G3 237 6,4% 90,2% 2 Swiss LX 126 3,4% 84,1% 0 Aerolíneas Argentinas AR 18 0,5% 68,8% 2 JetSMART Argentina WJ 16 0,4% 80,0% 6 Flybondi FO 16 0,4% 57,1% 2 Sideral Linhas Aéreas 0S 2 0,1% 50,0% 0 Delta Air Lines DL 2 0,1% 0,0% 0 Qatar Airways QR 1 0,0% 0,0% 0
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 1/8/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -1,7phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 29,2phút 07:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận 3.698 EZE–GRU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 67,6% · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 96,9% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 78,1% · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 61,9% · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,7% · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,0% · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 59,5% · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 45,0% · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 27,6 13,0 -1,7
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 19,4 phút · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,3 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -1,7 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,9 phút · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 27,6 phút · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,5 phút · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,6 phút · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 18,5 phút · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 23,9 phút · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 780 390 0
00:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 169 · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 114 115 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 02:00 67,6% 19,4 phút 207 211 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 35 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 06:00 94,2% -0,3 phút 206 209 07:00 96,9% -1,7 phút 227 228 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 101 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 24 11:00 78,1% 4,9 phút 224 233 12:00 61,9% 27,6 phút 286 290 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 45 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 16:00 82,7% 6,5 phút 324 334 17:00 76,0% 8,6 phút 438 444 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 33 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 167 169 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 21:00 59,5% 18,5 phút 775 780 22:00 45,0% 23,9 phút 220 224 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 187 191
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 71,2% · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 72,2% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,1% · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 72,0% · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 66,2% · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 75,6% · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 68,2% · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,1 9,0 0,0
Thứ Hai · 13,1 phút · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 18,1 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 15,2 phút · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,4 phút · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 17,9 phút · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,6 phút · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 12,0 phút · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 593 297 0
Thứ Hai · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 71,2% 13,1 phút 577 593 Thứ Ba 72,2% 18,1 phút 389 391 Thứ Tư 74,1% 15,2 phút 584 592 Thứ Năm 72,0% 9,4 phút 525 537 Thứ Sáu 66,2% 17,9 phút 462 469 Thứ Bảy 75,6% 9,6 phút 586 592 Chủ Nhật 68,2% 12,0 phút 516 524
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 71,4% · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 61,4% · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,5% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 73,9% · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,8% · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,4% · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 74,0% · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 70,0% · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,5% · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 61,8% · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 22,8 11,4 0,0
T1 · 13,3 phút · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 22,8 phút · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,1 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 11,7 phút · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,5 phút · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 13,1 phút · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 21,1 phút · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,4 phút · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,9 phút · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 474 237 0
T1 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 71,4% 13,3 phút 472 474 T2 61,4% 22,8 phút 386 390 T3 81,5% 8,1 phút 379 382 T4 73,9% 11,7 phút 260 264 T5 79,8% 5,8 phút 257 262 T6 74,4% 6,5 phút 234 238 T7 74,0% 13,1 phút 250 257 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 164 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 130 131 T10 70,0% 21,1 phút 283 292 T11 73,5% 11,4 phút 388 400 T12 61,8% 17,9 phút 442 444
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 70,4% 2.604 Trễ trên 15 phút 28,0% 1.035 Bị huỷ 1,6% 59 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 19 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 19 trong 19
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AC0090 GRU → EZE 450 65,0% AC0091 EZE → GRU 421 80,7% ET0507 EZE → GRU 378 66,8% ET0506 GRU → EZE 321 78,3% JJ8136 GRU → EZE 286 43,0% JJ8137 EZE → GRU 285 95,8% JJ8130 GRU → EZE 203 40,2% JJ8131 EZE → GRU 201 67,0% TK0015 GRU → EZE 169 72,5% TK0016 EZE → GRU 168 69,9% LA0633 EZE → GRU 110 97,3% LA0628 EZE → GRU 100 85,0% LX0092 GRU → EZE 67 95,5% G38250 GRU → EZE 57 96,5% G38251 EZE → GRU 57 96,4% LX0093 EZE → GRU 57 70,2% LA0632 GRU → EZE 41 43,9% LA0634 GRU → EZE 40 53,9% G37680 GRU → EZE 30 76,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 94 −39,7% 4 66,0% tháng 6/2026 91 −36,4% 3 60,4% tháng 5/2026 101 −35,3% 4 65,3% tháng 4/2026 101 −36,5% 0 70,3% tháng 3/2026 128 −49,0% 3 73,4% tháng 2/2026 139 −43,7% 2 51,8% tháng 1/2026 145 −55,7% 1 57,2% tháng 12/2025 137 −55,1% 0 67,2% tháng 11/2025 148 −38,3% 1 80,4% tháng 10/2025 122 −24,2% 0 68,0% tháng 9/2025 130 1 68,5% tháng 8/2025 157 6 76,4% tháng 7/2025 156 3 78,8% tháng 6/2025 143 1 83,2% tháng 5/2025 156 1 89,1% tháng 4/2025 159 4 76,1% tháng 3/2025 251 0 85,7% tháng 2/2025 247 2 66,8% tháng 1/2025 327 1 77,7% tháng 12/2024 305 2 59,3% tháng 11/2024 240 11 69,2% tháng 10/2024 161 9 71,4%