1.723 km · Quốc tế

Ministro Pistarini (EZE) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 94 chuyến bay khai thác giữa Ministro Pistarini và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 66,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1327145▼ 55,7%
Tháng 2247139▼ 43,7%
Tháng 3251128▼ 49,0%
Tháng 4159101▼ 36,5%
Tháng 5156101▼ 35,3%
Tháng 614391▼ 36,4%
Tháng 715694▼ 39,7%
Tháng 8157––
Tháng 9130––
Tháng 10122–đang tích luỹ
Tháng 11148––
Tháng 12137––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.439799▼ 44,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,7%57,2%▼ 26,4%
Tháng 266,8%51,8%▼ 22,5%
Tháng 385,7%73,4%▼ 14,4%
Tháng 476,1%70,3%▼ 7,6%
Tháng 589,1%65,3%▼ 26,7%
Tháng 683,2%60,4%▼ 27,4%
Tháng 778,8%66,0%▼ 16,2%
Tháng 876,4%––
Tháng 968,5%––
Tháng 1068,0%–đang tích luỹ
Tháng 1180,4%––
Tháng 1267,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,6%63,5%▼ 20,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 303–
Tháng 440▼ 100,0%
Tháng 514▲ 300,0%
Tháng 613▲ 200,0%
Tháng 734▲ 33,3%
Tháng 86––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1217▲ 41,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 27,0%
  2. Air Canada 24,3%
  3. Ethiopian Airlines 18,9%
  4. LATAM Chile 9,4%
  5. Turkish Airlines 9,1%
  6. Gol Transportes Aéreos 6,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EZE → GRU

Chuyến theo lịch
1.903
Chuyến khai thác
1.878
Bị huỷ
25 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
79,3%

GRU → EZE

Chuyến theo lịch
1.794
Chuyến khai thác
1.760
Bị huỷ
34 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
63,4%

EZE → GRU và GRU → EZE tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 998 27,0% 63,1% 11
Air Canada AC 897 24,3% 72,6% 25
Ethiopian Airlines ET 700 18,9% 72,0% 6
LATAM Chile LA 347 9,4% 76,6% 1
Turkish Airlines TK 337 9,1% 71,2% 4
Gol Transportes Aéreos G3 237 6,4% 90,2% 2
Swiss LX 126 3,4% 84,1% 0
Aerolíneas Argentinas AR 18 0,5% 68,8% 2
JetSMART Argentina WJ 16 0,4% 80,0% 6
Flybondi FO 16 0,4% 57,1% 2
Sideral Linhas Aéreas 0S 2 0,1% 50,0% 0
Delta Air Lines DL 2 0,1% 0,0% 0
Qatar Airways QR 1 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-1,7phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,2phút07:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận3.698EZE–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 67,6% · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 96,9% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 78,1% · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 61,9% · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,7% · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,0% · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 59,5% · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 45,0% · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 19,4 phút · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,3 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -1,7 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,9 phút · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 27,6 phút · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,5 phút · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,6 phút · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 18,5 phút · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 23,9 phút · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 169 · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—114115
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:0067,6%19,4 phút207211
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
06:0094,2%-0,3 phút206209
07:0096,9%-1,7 phút227228
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100101
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2124
11:0078,1%4,9 phút224233
12:0061,9%27,6 phút286290
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4445
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
16:0082,7%6,5 phút324334
17:0076,0%8,6 phút438444
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167169
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
21:0059,5%18,5 phút775780
22:0045,0%23,9 phút220224
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—187191

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 71,2% · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 72,2% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,1% · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 72,0% · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 66,2% · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 75,6% · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 68,2% · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 13,1 phút · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 18,1 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 15,2 phút · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,4 phút · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 17,9 phút · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,6 phút · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 12,0 phút · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,2%13,1 phút577593
Thứ Ba72,2%18,1 phút389391
Thứ Tư74,1%15,2 phút584592
Thứ Năm72,0%9,4 phút525537
Thứ Sáu66,2%17,9 phút462469
Thứ Bảy75,6%9,6 phút586592
Chủ Nhật68,2%12,0 phút516524

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 71,4% · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 61,4% · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,5% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 73,9% · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,8% · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,4% · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 74,0% · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 70,0% · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,5% · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 61,8% · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 13,3 phút · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 22,8 phút · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,1 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 11,7 phút · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,5 phút · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 13,1 phút · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 21,1 phút · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,4 phút · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,9 phút · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T171,4%13,3 phút472474
T261,4%22,8 phút386390
T381,5%8,1 phút379382
T473,9%11,7 phút260264
T579,8%5,8 phút257262
T674,4%6,5 phút234238
T774,0%13,1 phút250257
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—158164
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—130131
T1070,0%21,1 phút283292
T1173,5%11,4 phút388400
T1261,8%17,9 phút442444

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,4% 2.604
  • Trễ trên 15 phút 28,0% 1.035
  • Bị huỷ 1,6% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

19
19 trong 19
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AC0090 GRU → EZE 450 65,0%
AC0091 EZE → GRU 421 80,7%
ET0507 EZE → GRU 378 66,8%
ET0506 GRU → EZE 321 78,3%
JJ8136 GRU → EZE 286 43,0%
JJ8137 EZE → GRU 285 95,8%
JJ8130 GRU → EZE 203 40,2%
JJ8131 EZE → GRU 201 67,0%
TK0015 GRU → EZE 169 72,5%
TK0016 EZE → GRU 168 69,9%
LA0633 EZE → GRU 110 97,3%
LA0628 EZE → GRU 100 85,0%
LX0092 GRU → EZE 67 95,5%
G38250 GRU → EZE 57 96,5%
G38251 EZE → GRU 57 96,4%
LX0093 EZE → GRU 57 70,2%
LA0632 GRU → EZE 41 43,9%
LA0634 GRU → EZE 40 53,9%
G37680 GRU → EZE 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 94 −39,7% 4 66,0%
tháng 6/2026 91 −36,4% 3 60,4%
tháng 5/2026 101 −35,3% 4 65,3%
tháng 4/2026 101 −36,5% 0 70,3%
tháng 3/2026 128 −49,0% 3 73,4%
tháng 2/2026 139 −43,7% 2 51,8%
tháng 1/2026 145 −55,7% 1 57,2%
tháng 12/2025 137 −55,1% 0 67,2%
tháng 11/2025 148 −38,3% 1 80,4%
tháng 10/2025 122 −24,2% 0 68,0%
tháng 9/2025 130 1 68,5%
tháng 8/2025 157 6 76,4%
tháng 7/2025 156 3 78,8%
tháng 6/2025 143 1 83,2%
tháng 5/2025 156 1 89,1%
tháng 4/2025 159 4 76,1%
tháng 3/2025 251 0 85,7%
tháng 2/2025 247 2 66,8%
tháng 1/2025 327 1 77,7%
tháng 12/2024 305 2 59,3%
tháng 11/2024 240 11 69,2%
tháng 10/2024 161 9 71,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…