1.996 km · Quốc tế

Ministro Pistarini (EZE) – Rio de Janeiro-Galeão (GIG)

Tháng 7/2026 có 238 chuyến bay khai thác giữa Ministro Pistarini và Rio de Janeiro-Galeão, tính cả hai chiều; 79,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1451288▼ 36,1%
Tháng 2434326▼ 24,9%
Tháng 3458396▼ 13,5%
Tháng 4217167▼ 23,0%
Tháng 58935▼ 60,7%
Tháng 610761▼ 43,0%
Tháng 7230238▲ 3,5%
Tháng 8174––
Tháng 9166––
Tháng 10198–đang tích luỹ
Tháng 11164––
Tháng 12190––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.9861.511▼ 23,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 171,2%85,8%▲ 20,5%
Tháng 271,4%77,3%▲ 8,3%
Tháng 376,6%87,9%▲ 14,8%
Tháng 485,7%86,8%▲ 1,3%
Tháng 592,1%40,0%▼ 56,6%
Tháng 692,5%72,1%▼ 22,1%
Tháng 788,3%79,0%▼ 10,5%
Tháng 893,1%––
Tháng 986,1%––
Tháng 1092,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,9%––
Tháng 1283,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,5%75,6%▼ 8,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 152▼ 60,0%
Tháng 2822▲ 175,0%
Tháng 3719▲ 171,4%
Tháng 4410▲ 150,0%
Tháng 5116▲ 1.500,0%
Tháng 6210▲ 400,0%
Tháng 720200,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4799▲ 110,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 37,6%
  2. JetSMART Argentina 25,7%
  3. Flybondi 13,3%
  4. LATAM Chile 6,1%
  5. Aerolíneas Argentinas 5,7%
  6. British Airways 4,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EZE → GIG

Chuyến theo lịch
2.730
Chuyến khai thác
2.675
Bị huỷ
55 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
81,5%

GIG → EZE

Chuyến theo lịch
2.737
Chuyến khai thác
2.603
Bị huỷ
134 · 4,9%
Tỷ lệ đúng giờ
78,9%

EZE → GIG và GIG → EZE tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 2.054 37,6% 89,6% 17
JetSMART Argentina WJ 1.407 25,7% 75,9% 57
Flybondi FO 728 13,3% 64,6% 98
LATAM Chile LA 332 6,1% 85,2% 1
Aerolíneas Argentinas AR 312 5,7% 66,9% 7
British Airways BA 263 4,8% 91,1% 4
TAM Brazilian Airlines JJ 216 4,0% 89,6% 4
Emirates EK 152 2,8% 43,7% 1
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2 0,0% 0,0% 0
Chưa xác định được hãng 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:005,5phút · 657 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,0phút12:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận5.467EZE–GIG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 87,9% · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 80,9% · 352 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 89,4% · 569 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 73,2% · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 79,4% · 370 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,1% · 657 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 87,7% · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 80,0% · 353 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,8% · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,0% · 286 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 68,9% · 472 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 66,7% · 333 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 6,1 phút · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 14,7 phút · 352 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 11,8 phút · 569 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12,6 phút · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 17,0 phút · 370 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,5 phút · 657 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,4 phút · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,8 phút · 353 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 13,4 phút · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,7 phút · 286 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 22,5 phút · 472 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 13,3 phút · 333 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 333 · 333 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3637
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—89
05:0087,9%6,1 phút321327
06:0080,9%14,7 phút345352
07:0089,4%11,8 phút540569
08:0073,2%12,6 phút384396
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—146149
10:0079,4%17,0 phút349370
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—143148
12:0089,1%5,5 phút654657
13:0087,7%9,4 phút511523
14:0080,0%12,8 phút350353
15:0082,8%13,4 phút209215
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
17:0071,0%11,7 phút283286
18:0068,9%22,5 phút425472
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117125
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2931
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—716
22:0066,7%13,3 phút327333
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2530

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,0% · 793 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,5% · 721 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,0% · 766 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,2% · 705 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,7% · 790 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 78,9% · 842 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,5% · 850 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 11,9 phút · 793 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,0 phút · 721 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 12,3 phút · 766 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 17,7 phút · 705 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,4 phút · 790 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 15,7 phút · 842 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 11,2 phút · 850 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,0%11,9 phút765793
Thứ Ba81,5%7,0 phút703721
Thứ Tư83,0%12,3 phút733766
Thứ Năm78,2%17,7 phút671705
Thứ Sáu80,7%9,4 phút757790
Thứ Bảy78,9%15,7 phút823842
Chủ Nhật80,5%11,2 phút826850

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,9% · 746 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,0% · 790 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,9% · 880 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,2% · 398 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,6% · 508 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,4% · 417 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,0% · 492 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 77,4% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 15,0 phút · 746 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 14,2 phút · 790 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 14,7 phút · 880 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 11,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,6 phút · 508 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,1 phút · 417 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,8 phút · 492 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,7 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 880 · 880 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,9%15,0 phút739746
T274,0%14,2 phút760790
T381,9%14,7 phút854880
T486,2%11,0 phút384398
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—124141
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—168180
T783,6%8,6 phút468508
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—174177
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—166166
T1086,4%4,1 phút403417
T1175,0%10,8 phút475492
T1277,4%8,7 phút563572

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,5% 4.235
  • Trễ trên 15 phút 19,1% 1.043
  • Bị huỷ 3,5% 189
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

44
44 trong 44
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G37656 GIG → EZE 378 94,4%
G37657 EZE → GIG 377 93,6%
FO5900 EZE → GIG 270 75,0%
WJ3817 GIG → EZE 259 76,8%
WJ3816 EZE → GIG 258 84,1%
FO5903 GIG → EZE 225 43,9%
BA0249 GIG → EZE 169 91,0%
WJ3813 GIG → EZE 169 51,5%
WJ3812 EZE → GIG 168 82,9%
LA0777 EZE → GIG 161 82,5%
LA0776 GIG → EZE 156 87,2%
G39442 GIG → EZE 144 90,2%
G39443 EZE → GIG 142 88,7%
G37658 GIG → EZE 138 92,7%
G37659 EZE → GIG 126 88,7%
WJ3810 EZE → GIG 120 88,0%
FO5901 GIG → EZE 113 77,7%
WJ3811 GIG → EZE 110 81,2%
JJ8022 GIG → EZE 108 83,0%
JJ8023 EZE → GIG 108 96,2%
WJ3818 EZE → GIG 103 71,6%
BA0248 EZE → GIG 94 91,3%
WJ3819 GIG → EZE 92 51,1%
G37041 EZE → GIG 81 84,8%
EK0247 GIG → EZE 76 67,1%
EK0248 EZE → GIG 76 20,0%
G37462 GIG → EZE 60 85,0%
G37040 GIG → EZE 59 77,2%
G37463 EZE → GIG 59 96,6%
G37652 GIG → EZE 53 92,3%
G37653 EZE → GIG 53 90,6%
AR1264 EZE → GIG 51 64,7%
G37654 GIG → EZE 50 78,0%
G37728 GIG → EZE 50 93,9%
G37729 EZE → GIG 47 91,5%
G37655 EZE → GIG 44 72,1%
WJ3808 EZE → GIG 43 95,2%
FO5902 EZE → GIG 40 34,3%
AR1265 GIG → EZE 39 60,5%
FO5904 EZE → GIG 39 71,8%
FO5905 GIG → EZE 39 86,8%
AR1262 EZE → GIG 35 76,5%
G39460 GIG → EZE 30 100,0%
G39461 EZE → GIG 30 82,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 238 +3,5% 20 79,0%
tháng 6/2026 61 −43,0% 10 72,1%
tháng 5/2026 35 −60,7% 16 40,0%
tháng 4/2026 167 −23,0% 10 86,8%
tháng 3/2026 396 −13,5% 19 87,9%
tháng 2/2026 326 −24,9% 22 77,3%
tháng 1/2026 288 −36,1% 2 85,8%
tháng 12/2025 190 −49,1% 1 83,7%
tháng 11/2025 164 −47,3% 2 82,9%
tháng 10/2025 198 −3,4% 1 92,9%
tháng 9/2025 166 0 86,1%
tháng 8/2025 174 3 93,1%
tháng 7/2025 230 20 88,3%
tháng 6/2025 107 2 92,5%
tháng 5/2025 89 1 92,1%
tháng 4/2025 217 4 85,7%
tháng 3/2025 458 7 76,6%
tháng 2/2025 434 8 71,4%
tháng 1/2025 451 5 71,2%
tháng 12/2024 373 8 74,3%
tháng 11/2024 311 15 70,7%
tháng 10/2024 205 13 80,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…