1.544 km · Nội địa

Detroit (DTW) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 530 chuyến bay khai thác giữa Detroit và Orlando, tính cả hai chiều; 67,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1612655▲ 7,0%
Tháng 2674701▲ 4,0%
Tháng 3846791▼ 6,5%
Tháng 4698679▼ 2,7%
Tháng 5610446▼ 26,9%
Tháng 6600424▼ 29,3%
Tháng 7605530▼ 12,4%
Tháng 8577––
Tháng 9498––
Tháng 10641–đang tích luỹ
Tháng 11583––
Tháng 12678––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6454.226▼ 9,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,3%68,5%▼ 11,4%
Tháng 281,2%75,3%▼ 7,3%
Tháng 380,1%67,9%▼ 15,2%
Tháng 484,7%79,8%▼ 5,8%
Tháng 581,6%79,8%▼ 2,2%
Tháng 672,5%83,7%▲ 15,4%
Tháng 774,4%67,7%▼ 9,0%
Tháng 880,8%––
Tháng 989,6%––
Tháng 1084,1%–đang tích luỹ
Tháng 1182,7%––
Tháng 1261,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,8%74,7%▼ 5,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 147▲ 75,0%
Tháng 226▲ 200,0%
Tháng 31135▲ 218,2%
Tháng 405–
Tháng 502–
Tháng 660▼ 100,0%
Tháng 746▲ 50,0%
Tháng 88––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2761▲ 125,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 57,3%
  2. Spirit Airlines 28,2%
  3. Frontier Airlines 12,0%
  4. Southwest Airlines 2,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DTW → MCO

Chuyến theo lịch
6.771
Chuyến khai thác
6.721
Bị huỷ
50 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
77,6%

MCO → DTW

Chuyến theo lịch
6.767
Chuyến khai thác
6.709
Bị huỷ
58 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

DTW → MCO và MCO → DTW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 7.760 57,3% 78,0% 55
Spirit Airlines NK 3.818 28,2% 78,6% 34
Frontier Airlines F9 1.621 12,0% 78,0% 18
Southwest Airlines WN 339 2,5% 68,0% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,2phút · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,1phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận13.538DTW–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,9% · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,4% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 901 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,3% · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,6% · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,3% · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 83,7% · 744 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,0% · 743 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,6% · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,8% · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,3% · 549 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,1% · 759 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66,6% · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,6% · 837 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,1% · 711 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,7% · 719 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 62,7% · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,2 phút · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,3 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,0 phút · 901 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,3 phút · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 3,7 phút · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,2 phút · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,6 phút · 744 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,9 phút · 743 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,3 phút · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,6 phút · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,6 phút · 549 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 25,8 phút · 759 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 28,1 phút · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,9 phút · 837 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,1 phút · 711 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,8 phút · 719 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 33,8 phút · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.113 · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 940 · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.537 · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 837 · 837 chuyến ghi nhận · 833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,9%-0,2 phút492493
06:0091,4%2,3 phút1.2791.292
07:0091,7%3,0 phút895901
08:0089,3%5,3 phút1.1071.113
09:0087,6%3,7 phút437440
10:0081,3%12,2 phút932940
11:0083,7%9,6 phút737744
12:0077,0%14,9 phút739743
13:0074,6%14,3 phút582588
14:0076,8%17,6 phút1.5291.537
15:0074,3%16,6 phút541549
16:0064,1%25,8 phút752759
17:0066,6%28,1 phút809813
18:0064,6%26,9 phút833837
19:0065,1%27,1 phút702711
20:0065,7%24,8 phút709719
21:0062,7%33,8 phút338342
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,2% · 1.981 chuyến ghi nhận · 1.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,4% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,7% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,9% · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,3% · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,8% · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,9% · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,0 phút · 1.981 chuyến ghi nhận · 1.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,6 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,5 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,2 phút · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,7 phút · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,9 phút · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,7 phút · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.981 · 1.981 chuyến ghi nhận · 1.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.961 · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.977 · 1.977 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.093 · 2.093 chuyến ghi nhận · 2.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.066 · 2.066 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,2%15,0 phút1.9501.981
Thứ Ba81,4%12,6 phút1.7081.722
Thứ Tư83,7%7,5 phút1.7371.738
Thứ Năm80,9%12,2 phút1.9511.961
Thứ Sáu77,3%17,7 phút1.9671.977
Thứ Bảy75,8%14,9 phút2.0752.093
Chủ Nhật71,9%22,7 phút2.0422.066

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 72,8% · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,2% · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,2% · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,3% · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,9% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,2% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,3% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,8% · 585 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,6% · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,6% · 1.006 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,1% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 68,2% · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 19,0 phút · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16,0 phút · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,8 phút · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,9 phút · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,2 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,5 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,5 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 585 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,9 phút · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,1 phút · 1.006 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,5 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 27,1 phút · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.278 · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.383 · 1.383 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.683 · 1.683 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.382 · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.006 · 1.006 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.329 · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T172,8%19,0 phút1.2671.278
T278,2%16,0 phút1.3751.383
T374,2%18,8 phút1.6371.683
T482,3%9,9 phút1.3771.382
T580,9%11,2 phút1.0561.058
T677,2%15,5 phút1.0241.030
T771,3%18,5 phút1.1351.145
T880,8%12,8 phút577585
T989,6%3,9 phút498499
T1085,6%9,1 phút1.0051.006
T1186,1%5,5 phút1.1581.160
T1268,2%27,1 phút1.3211.329

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,3% 10.468
  • Trễ trên 15 phút 21,9% 2.962
  • Bị huỷ 0,8% 108
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

99
99 trong 99
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2845 MCO → DTW 654 94,2%
DL1201 MCO → DTW 625 94,5%
DL337 DTW → MCO 554 78,7%
DL1455 DTW → MCO 527 87,4%
DL1133 DTW → MCO 504 66,9%
DL1455 MCO → DTW 465 79,4%
DL1747 DTW → MCO 462 81,5%
DL1747 MCO → DTW 434 74,8%
DL1123 DTW → MCO 422 61,0%
DL2555 DTW → MCO 422 92,9%
F993363 MCO → DTW 415 88,1%
DL337 MCO → DTW 362 63,3%
F994286 DTW → MCO 344 78,3%
F993364 DTW → MCO 292 76,0%
DL2298 MCO → DTW 286 60,4%
F992529 MCO → DTW 282 79,9%
DL2742 MCO → DTW 254 66,0%
DL1059 MCO → DTW 195 80,2%
DL1059 DTW → MCO 195 82,8%
DL1133 MCO → DTW 162 63,7%
DL2742 DTW → MCO 138 75,4%
F992713 MCO → DTW 108 68,9%
DL2858 DTW → MCO 102 91,2%
NK2060 DTW → MCO 97 87,5%
NK2061 MCO → DTW 97 79,0%
NK2062 DTW → MCO 97 64,2%
NK700 DTW → MCO 96 82,1%
NK701 MCO → DTW 96 50,6%
DL1652 DTW → MCO 89 65,2%
NK3780 DTW → MCO 87 85,1%
NK3781 MCO → DTW 87 89,7%
NK3785 MCO → DTW 87 94,3%
NK3782 DTW → MCO 86 82,4%
DL1492 DTW → MCO 81 56,8%
NK2198 DTW → MCO 79 86,1%
NK2181 MCO → DTW 78 92,3%
F992530 DTW → MCO 67 53,7%
DL1242 DTW → MCO 63 74,6%
F992714 DTW → MCO 63 66,1%
NK1311 MCO → DTW 63 73,0%
NK2133 DTW → MCO 63 92,1%
NK2136 MCO → DTW 63 87,3%
NK437 DTW → MCO 63 93,7%
NK579 DTW → MCO 63 69,4%
NK310 MCO → DTW 60 83,1%
NK309 DTW → MCO 59 89,8%
NK679 DTW → MCO 59 76,3%
NK578 MCO → DTW 58 86,0%
NK1177 DTW → MCO 57 93,0%
NK680 MCO → DTW 57 80,7%
NK1178 MCO → DTW 55 72,2%
NK1618 MCO → DTW 55 83,3%
NK1619 DTW → MCO 55 70,9%
NK1661 MCO → DTW 55 76,4%
NK1658 DTW → MCO 54 88,7%
NK814 DTW → MCO 54 92,6%
NK817 MCO → DTW 54 83,3%
NK2455 MCO → DTW 51 68,6%
NK2456 DTW → MCO 51 70,6%
NK1433 DTW → MCO 46 71,7%
NK544 MCO → DTW 46 89,1%
NK545 DTW → MCO 46 80,4%
NK1432 MCO → DTW 45 84,4%
F994800 DTW → MCO 42 52,5%
DL2955 DTW → MCO 40 65,0%
DL1506 MCO → DTW 38 86,8%
DL1705 MCO → DTW 36 75,0%
DL1705 DTW → MCO 36 82,9%
DL1709 DTW → MCO 36 84,9%
DL2135 MCO → DTW 36 72,2%
NK2739 DTW → MCO 36 86,1%
NK2740 MCO → DTW 36 63,9%
NK1066 DTW → MCO 35 94,3%
NK1206 DTW → MCO 35 76,5%
NK1522 DTW → MCO 35 57,1%
NK1528 MCO → DTW 35 91,4%
NK1745 MCO → DTW 35 85,3%
NK301 MCO → DTW 35 91,4%
NK302 DTW → MCO 35 80,0%
NK902 MCO → DTW 35 48,5%
DL430 MCO → DTW 34 58,8%
NK1205 MCO → DTW 34 51,5%
NK1529 DTW → MCO 34 82,4%
NK2025 DTW → MCO 34 67,7%
NK3065 MCO → DTW 34 72,7%
DL1427 MCO → DTW 33 51,5%
DL551 DTW → MCO 33 77,4%
NK2026 MCO → DTW 33 42,4%
DL1333 MCO → DTW 32 75,0%
NK750 MCO → DTW 32 93,8%
NK753 DTW → MCO 32 81,3%
DL1427 DTW → MCO 31 67,7%
NK1151 DTW → MCO 31 44,8%
NK1152 MCO → DTW 31 43,3%
DL2512 DTW → MCO 30 80,0%
DL998 MCO → DTW 30 100,0%
NK1069 MCO → DTW 30 90,0%
NK1352 MCO → DTW 30 60,0%
WN1118 MCO → DTW 30 66,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 530 −12,4% 6 67,7%
tháng 6/2026 424 −29,3% 0 83,7%
tháng 5/2026 446 −26,9% 2 79,8%
tháng 4/2026 679 −2,7% 5 79,8%
tháng 3/2026 791 −6,5% 35 67,9%
tháng 2/2026 701 +4,0% 6 75,3%
tháng 1/2026 655 +7,0% 7 68,5%
tháng 12/2025 678 +5,4% 8 61,5%
tháng 11/2025 583 +1,4% 2 82,7%
tháng 10/2025 641 +76,1% 0 84,1%
tháng 9/2025 498 1 89,6%
tháng 8/2025 577 8 80,8%
tháng 7/2025 605 4 74,4%
tháng 6/2025 600 6 72,5%
tháng 5/2025 610 0 81,6%
tháng 4/2025 698 0 84,7%
tháng 3/2025 846 11 80,1%
tháng 2/2025 674 2 81,2%
tháng 1/2025 612 4 77,3%
tháng 12/2024 643 0 75,3%
tháng 11/2024 575 0 89,6%
tháng 10/2024 364 1 88,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…