DL1492
DL1492 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Salt Lake City. Trong 875 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 875 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202658▲ 1,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 2 | 42 | 29 | ▼ 31,0% |
| Tháng 3 | 39 | 56 | ▲ 43,6% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 50 | 46 | ▼ 8,0% |
| Tháng 7 | 57 | 58 | ▲ 1,8% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 284 | 272 | ▼ 4,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,1% | 82,8% | ▲ 7,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 55,2% | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 92,1% | 90,9% | ▼ 1,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 87,1% | 88,9% | ▲ 2,1% |
| Tháng 6 | 85,4% | 67,4% | ▼ 21,1% |
| Tháng 7 | 84,2% | 74,1% | ▼ 12,0% |
| Tháng 8 | 87,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,6% | – | – |
| Tháng 10 | 89,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 67,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 77,5% | ▼ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 865
- Bị huỷ 1,1% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL SLC Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.856 | 8,7 phút | 86,0% | 486 |
| SLC STL Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.856 | 10,3 phút | 77,3% | 307 |
| DTW MCO Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Orlando | 1.544 | 32,4 phút | 56,8% | 81 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 38 | 92,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 48 | 85,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 55 | 87,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 48 | 46 | 82,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 51 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 55 | 90,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 9 | 88,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |