NK310
NK310 của Spirit Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Atlanta. Trong 354 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 354 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 5/20261▼ 83,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 7 | ▼ 72,0% |
| Tháng 2 | 20 | 17 | ▼ 15,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 108 | 82 | ▼ 24,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,9% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 84,6% | 89,7% | ▲ 6,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 88,5% | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | 50,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 94,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 76,4% | 50,6% | ▼ 33,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 343
- Bị huỷ 3,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI ATL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 928 | 9,7 phút | 84,6% | 80 |
| ATL LAX Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.126 | 2,4 phút | 92,3% | 78 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | 4,4 phút | 86,2% | 61 |
| MCO DTW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Detroit | 1.544 | 14,6 phút | 83,1% | 60 |
| RNO LAX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Los Angeles | 630 | 12,1 phút | 81,6% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 23 | 73,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 18 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 4 | 0,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |