3.126 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Los Angeles (LAX)

Tháng 7/2026 có 837 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Los Angeles, tính cả hai chiều; 70,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1840713▼ 15,1%
Tháng 2770645▼ 16,2%
Tháng 3829707▼ 14,7%
Tháng 4832758▼ 8,9%
Tháng 5960850▼ 11,5%
Tháng 6992856▼ 13,7%
Tháng 7987837▼ 15,2%
Tháng 8957––
Tháng 9909––
Tháng 10850–đang tích luỹ
Tháng 11837––
Tháng 12876––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.2105.366▼ 13,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,4%71,1%▼ 4,4%
Tháng 276,6%78,9%▲ 3,0%
Tháng 377,0%77,1%▲ 0,1%
Tháng 478,2%80,1%▲ 2,4%
Tháng 573,0%79,5%▲ 8,9%
Tháng 666,9%81,1%▲ 21,2%
Tháng 773,2%70,8%▼ 3,3%
Tháng 876,8%––
Tháng 984,5%––
Tháng 1082,1%–đang tích luỹ
Tháng 1176,1%––
Tháng 1270,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,2%76,9%▲ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12917▼ 41,4%
Tháng 202–
Tháng 3212▲ 500,0%
Tháng 460▼ 100,0%
Tháng 585▼ 37,5%
Tháng 62710▼ 63,0%
Tháng 798▼ 11,1%
Tháng 88––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8154▼ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 75,1%
  2. Frontier Airlines 9,1%
  3. Spirit Airlines 8,5%
  4. American Airlines 7,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → LAX

Chuyến theo lịch
9.295
Chuyến khai thác
9.210
Bị huỷ
85 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
75,4%

LAX → ATL

Chuyến theo lịch
9.285
Chuyến khai thác
9.198
Bị huỷ
87 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
78,0%

ATL → LAX và LAX → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 13.958 75,1% 79,9% 97
Frontier Airlines F9 1.695 9,1% 53,4% 47
Spirit Airlines NK 1.586 8,5% 78,2% 22
American Airlines AA 1.341 7,2% 69,9% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:007,2phút · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,7phút07:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận18.580ATL–LAX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 88,3% · 734 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,4% · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,0% · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 76,1% · 1.407 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,2% · 1.369 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,1% · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,7% · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,9% · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,7% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,3% · 629 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,1% · 874 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 76,5% · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70,1% · 677 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,1% · 808 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 72,4% · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 66,7% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,3% · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 75,6% · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,2 phút · 734 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,2 phút · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 8,3 phút · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 18,4 phút · 1.407 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,6 phút · 1.369 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,6 phút · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,9 phút · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,7 phút · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,4 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,9 phút · 629 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 28,9 phút · 874 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,0 phút · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,7 phút · 677 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,4 phút · 808 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 17,5 phút · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 21,0 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 24,5 phút · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 13,4 phút · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.483 · 1.483 chuyến ghi nhận · 1.474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.349 · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.407 · 1.407 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.369 · 1.369 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.033 · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.287 · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.043 · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 677 · 677 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.524 · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2325
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8587
06:0088,3%7,2 phút729734
07:0088,4%7,2 phút1.4741.483
08:0086,0%8,3 phút1.3381.349
09:0076,1%18,4 phút1.4001.407
10:0078,2%13,6 phút1.3511.369
11:0084,1%10,6 phút1.0301.033
12:0079,7%13,9 phút1.2781.287
13:0076,9%16,7 phút704712
14:0081,7%12,4 phút1.3201.325
15:0075,3%13,9 phút624629
16:0064,1%28,9 phút872874
17:0076,5%16,0 phút1.0351.043
18:0070,1%17,7 phút673677
19:0063,1%23,4 phút793808
20:0072,4%17,5 phút341346
21:0066,7%21,0 phút1.1771.197
22:0065,3%24,5 phút1.5021.524
23:0075,6%13,4 phút659671

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,2% · 2.762 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,2% · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 2.535 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,8% · 2.720 chuyến ghi nhận · 2.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,3% · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,9% · 2.540 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,3% · 2.741 chuyến ghi nhận · 2.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,7 phút · 2.762 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,1 phút · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,7 phút · 2.535 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,0 phút · 2.720 chuyến ghi nhận · 2.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,5 phút · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,3 phút · 2.540 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,3 phút · 2.741 chuyến ghi nhận · 2.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.762 · 2.762 chuyến ghi nhận · 2.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.549 · 2.549 chuyến ghi nhận · 2.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.535 · 2.535 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.720 · 2.720 chuyến ghi nhận · 2.714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.733 · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.540 · 2.540 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.741 · 2.741 chuyến ghi nhận · 2.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,2%17,7 phút2.7412.762
Thứ Ba79,2%14,1 phút2.5422.549
Thứ Tư81,3%11,7 phút2.5292.535
Thứ Năm77,8%13,0 phút2.7142.720
Thứ Sáu76,3%16,5 phút2.6802.733
Thứ Bảy73,9%16,3 phút2.5052.540
Chủ Nhật73,3%19,3 phút2.6972.741

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 72,9% · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,7% · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,0% · 1.550 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,1% · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,1% · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 73,5% · 1.885 chuyến ghi nhận · 1.848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,1% · 1.841 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,8% · 965 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,5% · 910 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,1% · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,3% · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,8% · 1.814 chuyến ghi nhận · 1.803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 20,4 phút · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,7 phút · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,9 phút · 1.550 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,5 phút · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,1 phút · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,6 phút · 1.885 chuyến ghi nhận · 1.848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,4 phút · 1.841 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,5 phút · 965 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 10,8 phút · 910 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,7 phút · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,4 phút · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,4 phút · 1.814 chuyến ghi nhận · 1.803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.599 · 1.599 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.417 · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.550 · 1.550 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.596 · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.823 · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.885 · 1.885 chuyến ghi nhận · 1.848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.841 · 1.841 chuyến ghi nhận · 1.824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.446 · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.734 · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.814 · 1.814 chuyến ghi nhận · 1.803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T172,9%20,4 phút1.5531.599
T277,7%13,7 phút1.4151.417
T377,0%13,9 phút1.5361.550
T479,1%13,5 phút1.5901.596
T576,1%15,1 phút1.8101.823
T673,5%18,6 phút1.8481.885
T772,1%21,4 phút1.8241.841
T876,8%14,5 phút957965
T984,5%10,8 phút909910
T1084,1%11,7 phút1.4451.446
T1179,3%12,4 phút1.7181.734
T1272,8%16,4 phút1.8031.814

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,0% 14.114
  • Trễ trên 15 phút 23,1% 4.294
  • Bị huỷ 0,9% 172
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

73
73 trong 73
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL390 LAX → ATL 658 89,1%
DL898 ATL → LAX 658 88,6%
DL501 ATL → LAX 657 83,3%
DL515 LAX → ATL 657 87,3%
DL895 ATL → LAX 657 85,2%
DL500 ATL → LAX 654 72,9%
DL996 ATL → LAX 624 89,5%
DL753 ATL → LAX 614 82,8%
DL528 LAX → ATL 594 84,7%
DL899 LAX → ATL 585 76,0%
DL471 LAX → ATL 575 82,7%
DL301 ATL → LAX 570 65,2%
DL782 LAX → ATL 560 88,3%
F993216 LAX → ATL 550 42,1%
DL395 LAX → ATL 549 76,7%
DL446 LAX → ATL 546 83,0%
DL715 LAX → ATL 536 80,7%
DL327 LAX → ATL 535 80,5%
DL783 LAX → ATL 530 74,6%
DL331 ATL → LAX 426 67,7%
AA2221 ATL → LAX 405 70,5%
DL575 ATL → LAX 400 62,9%
DL320 LAX → ATL 396 73,7%
F993215 ATL → LAX 385 57,8%
F994315 ATL → LAX 375 58,2%
DL1219 ATL → LAX 343 76,5%
DL763 ATL → LAX 340 65,2%
DL827 ATL → LAX 311 86,0%
F994316 LAX → ATL 297 59,0%
AA753 LAX → ATL 283 63,3%
DL673 ATL → LAX 224 86,6%
DL319 ATL → LAX 219 65,6%
AA990 LAX → ATL 148 84,4%
AA1225 ATL → LAX 145 69,2%
AA2112 LAX → ATL 104 65,7%
DL687 ATL → LAX 101 84,2%
F994547 ATL → LAX 87 64,7%
NK835 ATL → LAX 85 82,1%
NK836 LAX → ATL 85 84,7%
NK310 ATL → LAX 78 92,3%
NK309 LAX → ATL 77 93,5%
NK2403 LAX → ATL 63 70,5%
NK448 ATL → LAX 63 82,5%
NK449 LAX → ATL 63 84,1%
NK2351 ATL → LAX 62 66,1%
NK2406 ATL → LAX 62 66,7%
NK2352 LAX → ATL 61 78,7%
NK919 ATL → LAX 61 55,0%
NK920 LAX → ATL 61 60,0%
DL1684 LAX → ATL 58 75,9%
DL326 ATL → LAX 55 90,9%
NK509 LAX → ATL 55 94,3%
NK516 ATL → LAX 54 75,0%
DL523 LAX → ATL 53 88,7%
NK206 ATL → LAX 50 65,3%
NK207 LAX → ATL 49 89,6%
AA1256 ATL → LAX 44 61,4%
AA1802 LAX → ATL 44 59,1%
DL302 LAX → ATL 35 88,6%
NK1201 LAX → ATL 35 94,3%
DL502 ATL → LAX 34 41,2%
NK1204 ATL → LAX 34 85,3%
NK810 ATL → LAX 34 65,6%
NK811 LAX → ATL 34 87,5%
NK152 ATL → LAX 33 57,6%
NK154 LAX → ATL 32 78,1%
NK350 LAX → ATL 32 96,8%
NK1541 ATL → LAX 31 77,4%
NK1542 LAX → ATL 31 77,4%
AA2469 LAX → ATL 30 86,7%
AA2879 ATL → LAX 30 66,7%
NK151 ATL → LAX 30 48,3%
NK1865 ATL → LAX 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 837 −15,2% 8 70,8%
tháng 6/2026 856 −13,7% 10 81,1%
tháng 5/2026 850 −11,5% 5 79,5%
tháng 4/2026 758 −8,9% 0 80,1%
tháng 3/2026 707 −14,7% 12 77,1%
tháng 2/2026 645 −16,2% 2 78,9%
tháng 1/2026 713 −15,1% 17 71,1%
tháng 12/2025 876 −5,5% 9 70,2%
tháng 11/2025 837 −5,0% 16 76,1%
tháng 10/2025 850 +42,9% 0 82,1%
tháng 9/2025 909 1 84,5%
tháng 8/2025 957 8 76,8%
tháng 7/2025 987 9 73,2%
tháng 6/2025 992 27 66,9%
tháng 5/2025 960 8 73,0%
tháng 4/2025 832 6 78,2%
tháng 3/2025 829 2 77,0%
tháng 2/2025 770 0 76,6%
tháng 1/2025 840 29 74,4%
tháng 12/2024 927 2 75,2%
tháng 11/2024 881 0 82,3%
tháng 10/2024 595 1 86,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…