F93216
F93216 của Frontier Airlines bay Los Angeles – Atlanta. Trong 550 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 42,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ42,1%trên 550 chuyến
- Chậm trung bình44,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 12 | ▼ 61,3% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55,2% | 54,6% | ▼ 1,1% |
| Tháng 2 | 46,4% | – | – |
| Tháng 3 | 32,3% | 60,0% | ▲ 86,0% |
| Tháng 4 | 24,1% | 63,0% | ▲ 160,8% |
| Tháng 5 | 26,7% | 77,8% | ▲ 191,6% |
| Tháng 6 | 8,3% | 82,8% | ▲ 893,5% |
| Tháng 7 | 3,3% | 70,0% | ▲ 2.002,1% |
| Tháng 8 | 25,9% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 36,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30,0% | – | – |
| Tháng 12 | 51,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 534
- Bị huỷ 2,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX ATL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.126 | 44,0 phút | 42,1% | 550 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 13,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 46,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 26,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 24 | 8,3% | 6 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 3,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 25,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 10 | 30,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |