F94316
F94316 của Frontier Airlines bay Los Angeles – Atlanta. Trong 297 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 59,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,0%trên 297 chuyến
- Chậm trung bình30,6 phút
- Tháng 7/20264▼ 76,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 22/5/2025 → 4/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 24 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 5 | – |
| Tháng 4 | – | 17 | – |
| Tháng 5 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 6 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 17 | 4 | ▼ 76,5% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 54,2% | – |
| Tháng 2 | – | 60,7% | – |
| Tháng 3 | – | 60,0% | – |
| Tháng 4 | – | 58,8% | – |
| Tháng 5 | 25,0% | 83,9% | ▲ 235,5% |
| Tháng 6 | 15,8% | 63,0% | ▲ 298,7% |
| Tháng 7 | 41,2% | 75,0% | ▲ 82,1% |
| Tháng 8 | 38,1% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,7% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 15/15 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 290
- Bị huỷ 2,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 22/5/2025 → 4/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX ATL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.126 | 30,6 phút | 59,0% | 297 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 10 | 8 | 25,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 20 | 19 | 15,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 21 | 38,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 63,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |