DL1059

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

86,1%

DL1059 của Delta Air Lines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.022 lượt khởi hành đã ghi nhận, 86,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.022 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

86,1%đúng giờ
7,4 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.022lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.010
  • Bị huỷ 1,2% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 52 52 96,2% 0
tháng 10/2024 56 56 98,2% 0
tháng 11/2024 52 52 96,2% 0
tháng 12/2024 49 49 77,6% 0
tháng 1/2025 49 49 87,8% 0
tháng 2/2025 56 56 78,6% 0
tháng 3/2025 39 39 82,1% 0
tháng 4/2025 30 30 96,7% 0
tháng 5/2025 31 31 71,0% 0
tháng 6/2025 53 51 72,6% 2
tháng 7/2025 62 62 74,2% 0
tháng 8/2025 62 58 93,1% 4
tháng 9/2025 60 60 88,3% 0
tháng 10/2025 62 62 93,6% 0
tháng 11/2025 60 60 81,7% 0
tháng 12/2025 50 49 69,4% 1
tháng 1/2026 27 25 92,0% 2
tháng 2/2026 45 45 88,9% 0
tháng 3/2026 62 60 90,0% 2
tháng 4/2026 42 42 90,5% 0
tháng 5/2026 8 8 100,0% 0
tháng 6/2026 15 14 92,9% 1

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MSP TUS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Tucson 2.087 2,4 phút 87,5% 235
MCO DTW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Detroit 1.544 14,0 phút 80,2% 195
DTW MCO Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Orlando 1.544 8,5 phút 82,8% 195
TUS MSP Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.087 14,4 phút 88,9% 118
SAT ATL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.405 4,1 phút 89,1% 101
ATL SAT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế San Antonio 1.405 -0,7 phút 94,7% 95
PNS ATL Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 437 0,2 phút 97,0% 34
LAS JFK Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 3.609 14,8 phút 71,9% 32