DL1427
DL1427 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Raleigh. Trong 938 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,3%trên 938 chuyến
- Chậm trung bình4,0 phút
- Tháng 7/202648▼ 7,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 2 | 36 | 18 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 52 | 45 | ▼ 13,5% |
| Tháng 4 | 52 | 52 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 50 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 48 | 46 | ▼ 4,2% |
| Tháng 7 | 52 | 48 | ▼ 7,7% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 44 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 298 | 281 | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 80,6% | 83,3% | ▲ 3,4% |
| Tháng 3 | 96,2% | 88,4% | ▼ 8,1% |
| Tháng 4 | 94,2% | 96,0% | ▲ 1,9% |
| Tháng 5 | 96,7% | 96,0% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 93,8% | 95,7% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 92,3% | 95,2% | ▲ 3,2% |
| Tháng 8 | 90,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 97,9% | – | – |
| Tháng 12 | 62,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,8% | 92,1% | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 12 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 924
- Bị huỷ 1,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW RDU Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 807 | -0,4 phút | 94,9% | 442 |
| RDU DTW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Detroit | 807 | 3,2 phút | 92,9% | 416 |
| MCO DTW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Detroit | 1.544 | 46,5 phút | 51,5% | 33 |
| DTW MCO Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Orlando | 1.544 | 30,3 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 52 | 90,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 44 | 44 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 62,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 45 | 43 | 88,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 52 | 50 | 96,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 96,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 95,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 48 | 42 | 95,2% | 6 |