Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Penang ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Penang có 191 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 191 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 191 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 3U3911 | Sichuan Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 20:05 | 00:05 23:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | CZ8074 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 00:05 00:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 00:15 | UO768 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 20:30 | 00:15 23:46 | -29 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3U3912 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 01:00 01:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:00 | UO769 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 01:00 00:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK6115 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:25 | AK6413 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 06:25 06:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | MH1137 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 06:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:45 | FY2950 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:45 06:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 6E1045 | IndiGo Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 01:20 | 07:30 07:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | CX622 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:30 07:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | FM877 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:50 | 07:30 07:58 | +28 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | ID1163 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:30 07:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | OD1163 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:30 07:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:40 | AK6124 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:40 | 07:40 07:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | FY1424 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 06:40 | 07:45 07:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AK106 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 06:00 | 07:50 | — | Theo lịch |
| 07:50 | QZ106 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 06:00 | 07:50 07:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | TG426 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:05 08:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK1573 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:10 08:40 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK6123 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:10 09:07 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 08:15 | FY1431 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:15 08:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FY1426 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:20 | 08:25 08:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | MH1133 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:25 08:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 6E1046 | IndiGo Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 08:30 08:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AK107 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:30 08:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FM878 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:30 09:28 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 08:30 | QZ107 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:30 08:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | TR430 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:00 | 08:30 08:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | AK6114 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:40 | 08:35 08:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | KE349 | Korean Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:20 | 08:50 08:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | CZ396 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:55 09:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:55 | FY2446 | ALL / N/A | Đến Sultan Ismail Petra Airport KBR | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 8B633 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:30 | 09:00 10:27 | +87 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK5431 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 07:00 | 09:00 08:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK6415 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 09:00 09:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:00 | OD2102 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:00 | 09:00 08:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | MH1138 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 09:05 08:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6412 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 08:00 | 09:10 09:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK5430 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 09:25 09:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 09:25 | SQ132 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:00 | 09:25 09:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 8B632 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:30 11:28 | — | +118 | Đã cất cánh |
| 09:30 | OD1164 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:30 | 09:30 09:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | TR431 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AK222 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:35 | QZ222 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 | 09:35 09:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | MH1143 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 10:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:50 | OD2101 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:55 | AK6241 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 09:55 09:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FY2953 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 09:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | JT134 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 08:10 | 10:00 10:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | TR426 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:40 | 10:05 09:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | AK223 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QZ223 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:15 10:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:15 | SQ131 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:15 10:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AK6142 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:25 | 10:20 10:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | OD1165 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:20 10:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:45 | LD561 | Air Hong Kong | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:50 | 10:45 10:04 | -41 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | AK102 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 10:50 | AK6143 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:50 11:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:50 | KE350 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 10:50 10:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 10:50 | QZ102 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:50 10:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | FY1436 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 09:55 | 11:00 10:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | JT135 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:00 11:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SQ134 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:35 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | TR427 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:05 11:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK103 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:30 11:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK6240 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 10:55 | 11:30 11:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QZ103 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:30 11:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:40 | J8117 | Berjaya Air | Đến LTS Pulau Redang Airport RDN | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | AK6414 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 10:35 | 11:45 11:53 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | FY3224 | ALL / N/A | Đến Sultan Iskandar Muda International Airport BTJ | 11:45 11:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:50 | SQ133 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:50 11:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK1723 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:55 11:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CX633 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:15 | 12:00 11:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | ZH335 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 08:20 | 12:00 12:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | AK1502 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:10 12:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:15 | JT138 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 10:25 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | ID7161 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:15 | 12:40 12:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | MH1140 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:45 | 12:45 12:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK6126 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:50 | 12:50 12:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | CX634 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 13:00 13:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | ZH336 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 13:00 13:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:10 | FY2953 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | JT139 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | AK1572 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:00 | 13:20 13:38 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6125 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 13:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:25 | OD2104 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:25 | 13:25 13:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK6242 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 13:30 13:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MH1145 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AK323 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:50 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:35 | FD323 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:50 | 13:35 13:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ID7160 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:40 13:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FY3600 | ALL / N/A | Đến Phuket International Airport HKT | 13:50 15:05 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AK324 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:05 14:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:05 | FD324 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:05 14:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK1820 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:10 14:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 14:10 | CI731 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:30 | 14:10 13:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | J8118 | Berjaya Air | Từ LTS Pulau Redang Airport RDN | 13:10 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | OD2103 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:20 14:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:25 | AK6116 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 | 14:25 14:24 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SQ136 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:00 | 14:25 14:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AK5433 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 12:30 | 14:30 14:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AK6418 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 13:25 | 14:35 14:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FY1430 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 13:45 | 14:50 15:23 | +33 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK5432 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:55 15:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK6117 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 15:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK6419 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 15:00 15:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK5323 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:25 | 15:05 15:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | AK6243 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 14:30 | 15:05 14:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | MH1148 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 | 15:05 14:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | AK1722 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:50 | 15:10 15:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | CI732 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 15:10 15:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:15 | SQ135 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:15 15:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:20 | FY1433 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:20 16:11 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK1725 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:30 15:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK5322 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:30 16:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FY3225 | ALL / N/A | Từ Sultan Iskandar Muda International Airport BTJ | 12:55 | 15:35 15:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | JT132 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 13:50 | 15:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | UO746 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 11:55 | 15:40 15:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | MH1149 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 15:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:00 | AK6131 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 16:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AK1503 | AirAsia | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 13:30 | 16:10 16:22 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | FY1425 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | TR424 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:55 | 16:20 16:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | UO747 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 16:25 16:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 8B635 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:55 | 16:30 16:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | FY3601 | ALL / N/A | Từ Phuket International Airport HKT | 14:35 | 16:35 17:29 | +54 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | JT133 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | AK6153 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:15 | 16:50 17:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TR428 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:25 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 8B634 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 17:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AK1821 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 14:55 | 17:00 16:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK6154 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 17:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 17:20 | OD2108 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 | 17:20 17:40 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | SQ138 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:55 | 17:20 17:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TR425 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:20 17:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FY2704 | ALL / N/A | Đến Langkawi International Airport LGK | 17:35 18:15 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:40 | CX78 | Cathay Pacific | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:15 | 17:40 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | AK108 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:00 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | MF8705 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 13:45 | 17:50 17:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | QZ108 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:00 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | TR429 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:50 18:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:00 | AK5324 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:00 18:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:00 | CZ5047 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:55 | 18:00 17:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | AK6423 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 18:10 18:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:10 | OD2107 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:10 18:39 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:10 | SQ137 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:10 18:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:25 | AK321 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:40 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD321 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:40 | 18:25 18:54 | +29 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK109 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:30 19:10 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 18:30 | AK6130 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:30 | 18:30 18:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QZ109 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:30 19:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FY1432 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:30 | 18:35 18:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | MH1152 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:35 | 18:35 18:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | MF8706 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:50 19:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK1729 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 19:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK322 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD322 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:50 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK1724 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 17:35 | 19:00 18:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | CZ5048 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:05 19:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:05 | FY1437 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 19:05 19:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 19:20 | MH1155 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:20 19:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:25 | CX78 | Cathay Pacific | Đến Techo International Airport KTI | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:35 | FY2705 | ALL / N/A | Từ Langkawi International Airport LGK | 18:55 | 19:35 19:53 | +18 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | ID7163 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:10 | 19:35 19:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | OD1166 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:50 | 19:50 19:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AK6128 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 | 20:15 20:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | OD1167 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 20:30 20:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:35 | ID7162 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:35 20:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:35 | MH1162 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 20:35 21:13 | +38 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | SQ142 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:10 | 20:35 20:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | AK6129 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 21:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:55 | AK6422 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 19:45 | 20:55 20:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | CZ395 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 16:50 | 21:00 20:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FY2447 | ALL / N/A | Từ Sultan Ismail Petra Airport KBR | 20:20 | 21:20 20:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | MH1165 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:20 22:08 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 21:20 | TR498 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:55 | 21:20 21:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SQ141 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 21:25 21:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:50 | FY1441 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:50 21:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 22:05 | AK1730 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:50 | 22:05 22:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | FY1440 | ALL / N/A | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:00 | 22:05 21:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | MH1166 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:05 | 22:05 22:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | TG425 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 | 22:10 22:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TR499 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:20 22:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 22:35 | FY1445 | ALL / N/A | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 22:35 22:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | OD1162 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:40 | 22:40 23:05 | +25 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | CZ8073 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:00 | 22:55 23:57 | +62 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | HO1365 | Juneyao Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:30 | 23:00 22:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | MH1194 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:35 | 23:35 23:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | AK5325 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:15 | 23:55 23:37 | -18 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.