Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 26/9/2026
Sân bay Cadjehoun có 21 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:15 | AT559 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 03:15 03:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | AT558 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 04:15 04:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:00 | KP31 | Asialink Cargo Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:35 | 11:00 10:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:25 | 11:05 | — | Theo lịch |
| 11:30 | QC306 | Zenith Air | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:45 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | KP31 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 11:40 11:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:45 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | J7252 | Afrijet Business Service | Từ Malabo International Airport SSG | 10:30 | 12:00 12:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 11:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | QC307 | Zenith Air | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:00 | J7251 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 13:00 13:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:25 | KP36 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 14:50 | +25 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | HF520 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 17:55 18:34 | +39 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | SN295 | Brussels Airlines | Từ Kotoka International Airport ACC | 18:35 | 20:40 20:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | TK557 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 20:41 | -39 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 20:59 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SN295 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 22:00 22:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 22:20 | TK557 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:02 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.