Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 8/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 16 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:15 | AT559 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 03:15 | — | Đã huỷ |
| 04:15 | AT558 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 04:15 | — | — | Đã huỷ |
| 11:05 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:25 | 11:05 11:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:45 12:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 12:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 17:20 | SN1229 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 11:40 | 17:20 17:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | J7250 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 16:15 | 17:55 17:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | SN1229 | Brussels Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:20 18:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:55 | HF520 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 19:24 | +29 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7253 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 19:00 18:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 20:15 | SN229 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 17:45 | 20:15 | — | Đã huỷ |
| 20:45 | SS784 | Corsair | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:10 | 20:45 21:39 | +54 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | SN229 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:30 | — | — | Đã huỷ |
| 22:15 | SS785 | Corsair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:15 23:29 | — | +74 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.