Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 27/9/2026
Sân bay Cadjehoun có 12 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | KP31 | Asialink Cargo Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:35 | 11:00 08:59 | -121 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 11:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 12:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 15:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:20 | KP62 | Asialink Cargo Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:20 16:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:15 | J7270 | Afrijet Business Service | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:45 | 17:15 17:57 | +42 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 2J557 | Air Burkina | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 18:00 18:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 18:00 | 2J557 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 15:30 | 18:00 17:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | SS785 | Corsair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:15 22:47 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.