Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 4/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 16 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:35 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 11:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:23 | +18 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 12:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:39 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | J7270 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:00 | 2J557 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 15:30 | 18:00 18:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 2J557 | Air Burkina | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 18:00 18:47 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 18:15 | J7251 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:15 19:08 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 18:55 | HF520 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | SS784 | Corsair | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 17:45 | 20:20 20:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:33 | +8 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | SS785 | Corsair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:15 22:46 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.