Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 9/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 21 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:55 | J7250 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:15 | 09:55 09:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | J7255 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:00 10:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:50 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:50 12:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 | — | — | Đã huỷ |
| 13:00 | KQ2541 | Kenya Airways | Từ Douala International Airport DLA | 11:20 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:10 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 11:30 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:45 | 13:15 12:10 | -65 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 13:15 13:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:55 | ET917 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:55 14:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 14:30 | KQ2541 | Kenya Airways | Đến Douala International Airport DLA | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 18:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | QC306 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:15 | 19:00 19:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:35 20:12 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 19:45 | QC307 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:45 20:16 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 21:20 | TK559 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 20:46 | -34 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:45 | +20 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK559 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:08 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 21:44 | — | -131 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.