Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 13/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 17 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 00:55 01:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 03:40 | AT551 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 22:10 | 03:40 03:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | AT551 | Royal Air Maroc | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 04:40 04:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:55 | J7250 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:15 | 09:55 09:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | J7255 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:00 11:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:05 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:25 | 11:05 11:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:45 | 11:30 11:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:45 11:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 | — | — | Đã huỷ |
| 12:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 13:01 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 12:55 | 2J557 | Air Burkina | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 10:25 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Đã huỷ |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:47 | OAN40 | Olympic Air | Từ Eindhoven Airport EIN | 11:00 | 16:47 16:35 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | HF520 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 18:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | TK557 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 21:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK557 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.