Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 10/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 20 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:15 | AT559 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 03:15 03:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | AT558 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 04:15 04:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:05 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:25 | 11:05 12:05 | +60 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QC306 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:45 | 11:30 11:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:15 | 11:40 11:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:45 13:08 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 12:00 | J7252 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 10:30 | 12:00 11:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 12:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | QC307 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:15 13:35 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 12:30 | ET917 | Ethiopian Airlines | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:30 13:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 13:00 | J7251 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 13:00 12:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 14:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 17:55 | HF520 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 17:55 18:24 | +29 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | SN295 | Brussels Airlines | Từ Kotoka International Airport ACC | 18:35 | 20:40 20:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | TK557 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 21:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:34 | +9 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SN295 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 22:00 22:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:20 | TK557 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:52 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:57 | — | +62 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.