Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 23/9/2026
Sân bay Cadjehoun có 19 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | KP31 | Asialink Cargo Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:35 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | KP31 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 11:40 11:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:50 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:50 12:17 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:31 | VJT536 | VietJet Air | Từ Brussels Airport BRU | 07:00 | 12:31 13:43 | +72 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 14:51 | +46 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 15:56 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:40 | KP62 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:00 | 15:40 15:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:20 | KP62 | Asialink Cargo Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:20 16:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 17:55 18:21 | +26 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | J7270 | Afrijet Business Service | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 18:15 18:46 | +31 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | J7251 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:15 | — | — | Theo lịch |
| 21:20 | TK559 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 21:53 | +33 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK559 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 23:08 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.