Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 25/9/2026
Sân bay Cadjehoun có 23 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:55 | J7250 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:15 | 09:55 09:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Kotoka International Airport ACC | 10:30 10:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:00 | J7255 | Afrijet Business Service | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:00 10:45 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 11:00 | KP31 | Asialink Cargo Express | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:35 | 11:00 10:29 | -31 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | KP31 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 11:40 11:29 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KQ2541 | Kenya Airways | Từ Douala International Airport DLA | 11:20 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:45 | 13:15 12:13 | -62 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 13:15 13:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 13:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | KQ2541 | Kenya Airways | Đến Douala International Airport DLA | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 15:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KP30 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:20 | 16:00 16:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | KP30 | Asialink Cargo Express | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:40 16:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | QC306 | Zenith Air | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:15 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | QC307 | Zenith Air | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:20 | TK559 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 21:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 23:21 | +116 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK559 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 01:39 | — | +104 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.