Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 14/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 18 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | OAN40 | Olympic Air | Đến Eindhoven Airport EIN | 09:00 09:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 11:40 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 10:00 | 11:40 09:21 | -139 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:50 12:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 | — | — | Đã huỷ |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:25 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 14:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 15:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 17:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 17:55 18:12 | +17 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | J7270 | ALL / N/A | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:45 | 18:15 | — | Theo lịch |
| 18:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:35 19:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:15 | J7251 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:15 19:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 21:20 | TK559 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 22:55 | +95 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK559 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 00:15 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 01:11 | — | +76 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.